Dự báo Thời tiết Phước Thắng - Tuy Phước
mưa vừa
- Độ ẩm 89.8%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 5.18 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phước Thắng - Tuy Phước 48 giờ tới
26.1° / 26.4°
89 %
mưa vừa
26.4° / 26.6°
89 %
mưa vừa
26.2° / 27.2°
90 %
mưa vừa
26.2° / 28°
92 %
mưa vừa
25.2° / 26.4°
93 %
mưa cường độ nặng
25° / 27°
96 %
mưa vừa
24.6° / 26.7°
97 %
mưa vừa
24.7° / 25.3°
97 %
mưa vừa
24.1° / 25.7°
95 %
mưa vừa
24.1° / 25.9°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.1°
94 %
mưa vừa
25.4° / 25.3°
92 %
mưa nhẹ
25° / 25°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 27.8°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 30.1°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 27.6°
78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
79 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
81 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
80 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
80 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
79 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
79 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
79 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
31.4° / 35°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 35°
63 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.8°
76 %
mưa nhẹ
28.8° / 32°
79 %
mưa nhẹ
27.8° / 31°
85 %
mưa vừa
26.9° / 27.3°
94 %
mưa vừa
26° / 26.2°
89 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phước Thắng - Tuy Phước những ngày tới
25° / 29.5°
28 mm
24.9° / 28.6°
10.1 mm
25.3° / 31.4°
13.6 mm
25.8° / 29.7°
1.4 mm
25.4° / 30.8°
2 mm
25.7° / 31°
16.2 mm
25° / 28.5°
19.3 mm
25.2° / 29.6°
9.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Thắng - Tuy Phước những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Thắng - Tuy Phước
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
196.33
1.31
0.91
1.85
46.52
2.54
3.06
1