Dự báo Thời tiết Phường Tân Hiệp - Thị xã Tân Uyên
mây rải rác
- Độ ẩm 74.5%
- Điểm ngưng 22.2°
- Gió 3.63 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Hiệp - Thị xã Tân Uyên 48 giờ tới
27° / 29.8°
74 %
mây rải rác
27.9° / 29.3°
75 %
mây rải rác
26.8° / 26.7°
78 %
mây rải rác
26° / 26.3°
80 %
mây rải rác
26.8° / 27.3°
82 %
mây rải rác
25° / 26.9°
85 %
mây rải rác
25.1° / 26.5°
88 %
mây cụm
25.9° / 25.5°
89 %
mây cụm
24.7° / 25.3°
90 %
mây cụm
25° / 25.3°
90 %
mây cụm
24.4° / 25.4°
91 %
mây cụm
24.8° / 25.3°
92 %
mây cụm
26.7° / 27.7°
88 %
mây cụm
27.5° / 31.4°
81 %
mây thưa
29.2° / 34.5°
75 %
mây thưa
30.1° / 36.6°
69 %
mây thưa
31° / 37.6°
65 %
mây thưa
32.8° / 39°
62 %
mây rải rác
32.5° / 38°
59 %
mây rải rác
32.1° / 37°
57 %
mưa nhẹ
33° / 35.5°
55 %
mây rải rác
31.2° / 34.4°
55 %
mây rải rác
30.6° / 35.5°
67 %
mây rải rác
28.6° / 31.2°
74 %
mây rải rác
26.1° / 26.6°
82 %
mưa nhẹ
27° / 27.7°
85 %
mây thưa
25.5° / 26.7°
87 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.8°
89 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.1°
90 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25.1°
91 %
mưa nhẹ
25° / 25.1°
91 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.4°
92 %
mây thưa
24.9° / 25.1°
92 %
mây thưa
24.4° / 25.3°
93 %
mây thưa
24.4° / 25.4°
93 %
mây rải rác
24.1° / 25.7°
93 %
mây rải rác
25.3° / 26.2°
88 %
mây rải rác
27.4° / 30.6°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
75 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
69 %
mây cụm
31.2° / 36.1°
65 %
mây cụm
33° / 37.5°
61 %
mây cụm
33.8° / 37.7°
57 %
mây cụm
33.7° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
33.9° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
32° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
68 %
mây cụm
27.2° / 30.6°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Tân Hiệp - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
26° / 33°
2 mm
25° / 33°
0.6 mm
24.9° / 33.2°
6.5 mm
24.1° / 32.7°
0.5 mm
24° / 31.9°
1.9 mm
23.2° / 31.6°
2 mm
23.6° / 32°
5.7 mm
23.9° / 30.2°
4.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hiệp - Thị xã Tân Uyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hiệp - Thị xã Tân Uyên
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
311.73
3.52
0
9.75
69.68
19.37
24.38
6.98