Dự báo Thời tiết Thị trấn Chơn Thành - Thị Xã Chơn Thành
mưa vừa
- Độ ẩm 98.2%
- Điểm ngưng 24.1°
- Gió 1.61 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Chơn Thành - Thị Xã Chơn Thành 48 giờ tới
24.7° / 25.7°
98 %
mưa vừa
24.8° / 25.7°
98 %
mưa vừa
24.4° / 25.3°
98 %
mưa vừa
24.8° / 25.7°
98 %
mưa vừa
24.7° / 25°
98 %
mưa vừa
23.5° / 24.8°
98 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.8°
98 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.9°
98 %
mưa nhẹ
24° / 25°
98 %
mưa nhẹ
23.7° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 25.7°
92 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
92 %
mưa nhẹ
25° / 26°
95 %
mưa vừa
25° / 24.8°
98 %
mưa vừa
23.6° / 24.1°
99 %
mưa vừa
23.4° / 24.8°
99 %
mưa vừa
23.4° / 24°
98 %
mưa nhẹ
23° / 24.6°
98 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.5°
98 %
mưa nhẹ
23° / 24.8°
98 %
mưa nhẹ
23.6° / 23.1°
98 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.3°
98 %
mây đen u ám
22.7° / 23.2°
98 %
mây đen u ám
22.5° / 23°
98 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°
97 %
mưa nhẹ
23.8° / 23.4°
97 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.3°
97 %
mây đen u ám
24.1° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
93 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
93 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.5°
90 %
mưa nhẹ
27.4° / 32°
85 %
mưa nhẹ
28° / 27.3°
90 %
mưa vừa
27.8° / 30.2°
88 %
mưa vừa
27.6° / 31.3°
88 %
mưa vừa
26° / 26.2°
95 %
mưa vừa
24° / 25.1°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.9°
98 %
mưa rất nặng
24.6° / 25.6°
99 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.6°
98 %
mưa vừa
23.3° / 24.1°
96 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.2°
95 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Chơn Thành - Thị Xã Chơn Thành những ngày tới
23.2° / 28.5°
18.1 mm
23.4° / 25.4°
16.1 mm
22.1° / 27.2°
45.7 mm
23.9° / 27.5°
11.8 mm
22.2° / 32.2°
0.4 mm
23.8° / 31.3°
0 mm
24° / 29°
20.2 mm
23.8° / 27.4°
26.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Chơn Thành - Thị Xã Chơn Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Chơn Thành - Thị Xã Chơn Thành
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
485.33
3.19
0.55
14.48
11.15
15.24
18.33
4