Dự báo Thời tiết Hàm Cường - Hàm Thuận Nam
mây cụm
- Độ ẩm 85.8%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 5.72 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hàm Cường - Hàm Thuận Nam 48 giờ tới
28° / 30.5°
84 %
mây cụm
27.1° / 30.2°
85 %
mây cụm
27.3° / 30.6°
86 %
mây cụm
27.6° / 27°
87 %
mưa nhẹ
27° / 26.7°
88 %
mây cụm
26.2° / 27.6°
89 %
mây rải rác
25.1° / 26.7°
90 %
mây rải rác
25.1° / 26.8°
90 %
mây rải rác
24.5° / 25°
89 %
mây rải rác
24.2° / 25.1°
89 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 26°
88 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 25.5°
87 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.3°
86 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 25.1°
85 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.7°
80 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 29.8°
75 %
bầu trời quang đãng
29° / 31.7°
70 %
bầu trời quang đãng
30° / 32.3°
66 %
mây thưa
31° / 34.4°
65 %
mây rải rác
30.4° / 35°
67 %
mây rải rác
30° / 35.2°
70 %
mây rải rác
31° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
29.9° / 34.1°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 34°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 31.3°
85 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
84 %
mây rải rác
26.5° / 27°
86 %
mây cụm
25.9° / 27°
88 %
mây cụm
25.1° / 26.4°
89 %
mây cụm
25.3° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
89 %
mây cụm
24° / 26°
89 %
mây cụm
24.9° / 25.2°
88 %
mây cụm
24.7° / 25.4°
86 %
mây cụm
24.4° / 26°
84 %
mây cụm
25.2° / 26.5°
79 %
mây cụm
27.4° / 29.5°
73 %
mây cụm
28.6° / 30°
70 %
mây cụm
29.6° / 32.4°
68 %
mây cụm
30.7° / 33.8°
66 %
mây rải rác
30.2° / 34.8°
67 %
mây rải rác
30.5° / 35.4°
70 %
mây rải rác
29.4° / 34.7°
73 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.4°
78 %
mưa nhẹ
28.3° / 32°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hàm Cường - Hàm Thuận Nam những ngày tới
24.6° / 31.3°
0.1 mm
24.2° / 30.7°
0 mm
25° / 30.1°
2.4 mm
24° / 28.5°
1 mm
24° / 30.7°
0 mm
23.3° / 30.9°
1.2 mm
24.4° / 30.8°
3.8 mm
23.1° / 26.9°
12.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hàm Cường - Hàm Thuận Nam những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hàm Cường - Hàm Thuận Nam
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
126.74
0
0
1.58
69.6
7.58
11.59
1.7