Dự báo Thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã La Gi
mưa vừa
- Độ ẩm 94%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 2.29 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã La Gi 48 giờ tới
25.4° / 26.6°
92 %
mưa vừa
25.1° / 26°
93 %
mưa vừa
26° / 26.4°
94 %
mưa vừa
25.2° / 26.9°
94 %
mưa vừa
24.5° / 25°
95 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.7°
97 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.6°
96 %
mưa cường độ nặng
25° / 25.5°
97 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 26°
97 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.3°
97 %
mưa vừa
24.6° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.7° / 25°
94 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
92 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 29.5°
84 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.6°
84 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26.3° / 27°
89 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
26° / 27.4°
89 %
mưa nhẹ
25.8° / 26°
90 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.2°
92 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.6°
93 %
mưa vừa
25° / 25°
96 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 26°
96 %
mưa vừa
24.9° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.5°
95 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.8°
95 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.3°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24° / 25.2°
92 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
84 %
mưa nhẹ
28.2° / 31.7°
79 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.2°
79 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.2°
82 %
mưa nhẹ
29° / 32.9°
83 %
mưa nhẹ
27° / 30.2°
87 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.9°
94 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.9°
92 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã La Gi những ngày tới
24.7° / 30°
35 mm
24.5° / 28°
47.2 mm
24.5° / 28.2°
25.3 mm
24.1° / 30.5°
4.8 mm
24.1° / 31.1°
0.5 mm
25.2° / 33.7°
1.3 mm
25.2° / 31.2°
21 mm
25° / 29.8°
9.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bình Tân - Thị xã La Gi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Bình Tân - Thị xã La Gi
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
172.88
0.24
0
2.29
44.08
3.46
4.22
0.65