Dự báo Thời tiết Thị trấn Tĩnh Túc - Nguyên Bình
mây rải rác
- Độ ẩm 85.3%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 0.89 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Tĩnh Túc - Nguyên Bình 48 giờ tới
22.7° / 23.9°
84 %
mây rải rác
22.7° / 23.1°
85 %
mây rải rác
22.8° / 23.6°
86 %
mây rải rác
22.4° / 22.1°
86 %
mây thưa
21.2° / 23°
87 %
mây thưa
21.7° / 21.2°
87 %
mây thưa
20.2° / 21.3°
88 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 20.5°
88 %
mây thưa
20.4° / 20.1°
87 %
mây cụm
20.3° / 20.9°
87 %
mây rải rác
20° / 20.6°
87 %
mây rải rác
20.3° / 20.1°
87 %
mây rải rác
20.3° / 20.5°
88 %
mây thưa
22.3° / 22.6°
80 %
mây thưa
26° / 25.7°
69 %
bầu trời quang đãng
28° / 28.2°
60 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 29.1°
54 %
mây thưa
29° / 30.6°
51 %
mây rải rác
30.6° / 31.9°
48 %
mây rải rác
31.9° / 32.5°
46 %
mây rải rác
31.8° / 32.8°
46 %
mây đen u ám
30.4° / 31.2°
56 %
mây đen u ám
28.6° / 29.8°
63 %
mây đen u ám
27.9° / 29.1°
70 %
mây đen u ám
25.9° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
23.4° / 24.5°
81 %
mây đen u ám
23.1° / 23.4°
83 %
mây cụm
22.4° / 23.9°
83 %
mây cụm
22.5° / 22.9°
83 %
mây rải rác
22.7° / 22°
83 %
mây rải rác
21.8° / 22.5°
84 %
mây cụm
22° / 22.2°
84 %
mây cụm
21.9° / 21.8°
84 %
mây cụm
21.7° / 21.2°
85 %
mây cụm
21.7° / 21.8°
85 %
mây rải rác
21.8° / 21.2°
84 %
mây rải rác
21.3° / 22.3°
84 %
mây rải rác
24° / 24.2°
79 %
mây rải rác
26.6° / 26.5°
68 %
mây rải rác
28.3° / 30.3°
60 %
mây rải rác
29.8° / 30.5°
59 %
mây cụm
29° / 30.6°
63 %
mây cụm
27° / 29.7°
68 %
mưa nhẹ
26.2° / 26°
70 %
mây cụm
25.5° / 25.6°
79 %
mây đen u ám
25.4° / 25°
82 %
mây đen u ám
25.7° / 25.8°
82 %
mây đen u ám
24.4° / 25.5°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tĩnh Túc - Nguyên Bình những ngày tới
22° / 29.8°
0.3 mm
20° / 31.7°
0 mm
21.4° / 29.1°
0.8 mm
22.9° / 23.3°
14 mm
22.7° / 23.8°
13.9 mm
23° / 27°
6.5 mm
22° / 31.4°
1.9 mm
22.2° / 32°
5.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tĩnh Túc - Nguyên Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tĩnh Túc - Nguyên Bình
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
729.91
10.05
0.43
20.78
25.14
46.34
58.07
5.61