Dự báo Thời tiết Thị trấn Hoà Thuận - Quảng Hòa
mây thưa
- Độ ẩm 84%
- Điểm ngưng 17.8°
- Gió 1.5 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Hoà Thuận - Quảng Hòa 48 giờ tới
20.9° / 20.9°
84 %
mây thưa
20.3° / 21°
84 %
mây thưa
20.4° / 20.9°
84 %
mây thưa
20.2° / 20.8°
84 %
mây thưa
19.9° / 20.2°
86 %
mây thưa
21.9° / 22.3°
80 %
mây thưa
25° / 25.7°
67 %
mây thưa
27° / 27.1°
58 %
mây rải rác
28.4° / 29.3°
52 %
mây cụm
29.2° / 30.3°
49 %
mây cụm
30° / 31.4°
46 %
mây cụm
31.3° / 33°
44 %
mây cụm
31.6° / 32.7°
45 %
mây cụm
31.9° / 33°
49 %
mây đen u ám
29.5° / 31.6°
58 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
67 %
mây đen u ám
25.4° / 25.6°
75 %
mây đen u ám
23.5° / 24.1°
79 %
mây đen u ám
23.8° / 23.3°
82 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
83 %
mây đen u ám
22.5° / 22.1°
84 %
mây đen u ám
22° / 22.9°
84 %
mây đen u ám
21.3° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
21.7° / 22.7°
83 %
mây đen u ám
21.3° / 22.8°
82 %
mây đen u ám
21.4° / 21.5°
83 %
mây đen u ám
21.4° / 21.2°
83 %
mây đen u ám
22° / 21.8°
82 %
mây đen u ám
21.1° / 22.1°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 23.2°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
69 %
mây đen u ám
29° / 29.8°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 31.2°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 31.7°
49 %
mây đen u ám
30.2° / 32.2°
51 %
mây đen u ám
29.9° / 31.1°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 32.3°
54 %
mây cụm
29.8° / 32°
64 %
mây đen u ám
28° / 32°
69 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
73 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
24.1° / 26°
78 %
mây cụm
24.5° / 25°
77 %
mây cụm
24.2° / 25.9°
78 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.8°
80 %
mây cụm
24.1° / 24.5°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Hoà Thuận - Quảng Hòa những ngày tới
19° / 31.3°
0 mm
22° / 30°
0.9 mm
23° / 28.4°
4.2 mm
22.2° / 28°
12.8 mm
23.8° / 27.4°
14.3 mm
22.9° / 31°
3.5 mm
22.1° / 31.2°
2.6 mm
23.4° / 31.2°
4.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hoà Thuận - Quảng Hòa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hoà Thuận - Quảng Hòa
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
735.46
12.24
1.02
13.63
2.66
51.49
63.61
2.43