Dự báo Thời tiết Sen Thượng - Mường Nhé
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 93.4%
- Điểm ngưng 20.3°
- Gió 1.38 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Sen Thượng - Mường Nhé 48 giờ tới
21.3° / 22.4°
92 %
bầu trời quang đãng
22° / 21.8°
93 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.5°
94 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.2°
94 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.8°
96 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 20.7°
97 %
bầu trời quang đãng
19.4° / 20°
98 %
mây thưa
18.3° / 19.4°
99 %
mây thưa
18.1° / 19°
99 %
mây thưa
18.1° / 18.8°
99 %
mây thưa
20.8° / 20.1°
90 %
mây thưa
23.6° / 24°
75 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.2°
63 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.4°
53 %
bầu trời quang đãng
30° / 31°
46 %
mây thưa
31° / 31.9°
41 %
mây thưa
32.2° / 32.3°
38 %
mây thưa
32.4° / 32.2°
36 %
mây thưa
33° / 32.6°
36 %
mây thưa
31° / 31.3°
38 %
mây rải rác
29° / 30°
52 %
mây cụm
25.7° / 25.2°
69 %
mây cụm
23.4° / 24.7°
72 %
mây cụm
22.3° / 23.7°
78 %
mây cụm
22.1° / 22.2°
83 %
mây cụm
21.6° / 23°
86 %
mây cụm
21.4° / 21.4°
89 %
mây đen u ám
20.6° / 21.6°
90 %
mây đen u ám
20.3° / 20.7°
92 %
mây cụm
20.1° / 20.5°
93 %
mây đen u ám
19.6° / 20.2°
94 %
mây đen u ám
19.4° / 20°
95 %
mây cụm
19.4° / 19.1°
95 %
mây cụm
19.1° / 20°
96 %
mây cụm
21.7° / 21.8°
86 %
mây cụm
25° / 24.8°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
61 %
mây đen u ám
29.5° / 30°
51 %
mây đen u ám
31.5° / 31.1°
43 %
mây đen u ám
32.6° / 32.9°
38 %
mây đen u ám
33.4° / 33.5°
36 %
mây đen u ám
34° / 34°
35 %
mây đen u ám
33.6° / 33°
37 %
mây đen u ám
32.6° / 33°
39 %
mây đen u ám
30.3° / 33°
51 %
mây cụm
26.5° / 26.5°
67 %
mây cụm
24° / 25.8°
70 %
mây cụm
23.8° / 24.4°
72 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Sen Thượng - Mường Nhé những ngày tới
20.6° / 32.7°
0 mm
18° / 32.6°
0 mm
19.6° / 33.7°
0 mm
20.7° / 32.3°
0 mm
21° / 25.4°
0.6 mm
20.1° / 31°
3.7 mm
21.2° / 32.9°
2.6 mm
21.3° / 32.2°
2.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sen Thượng - Mường Nhé những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sen Thượng - Mường Nhé
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
257.71
1.35
0
1.81
38.23
8.54
10.05
0.62