Dự báo Thời tiết Thượng Tân - Bắc Mê
mây cụm
- Độ ẩm 87.7%
- Điểm ngưng 22.6°
- Gió 0.59 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thượng Tân - Bắc Mê 48 giờ tới
25° / 25.4°
86 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
87 %
mây cụm
24.1° / 25.1°
88 %
mây cụm
23.4° / 24.5°
89 %
mây rải rác
23° / 25°
90 %
mây rải rác
22.4° / 23.7°
91 %
mây thưa
21.9° / 23°
92 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 22.9°
92 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.6°
93 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.7°
93 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 21.2°
93 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.8°
93 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 21.3°
92 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20.7°
91 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.7°
83 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.1°
69 %
bầu trời quang đãng
29° / 30°
58 %
mây thưa
30.2° / 31.9°
50 %
mây thưa
33° / 33.8°
44 %
mây thưa
33.5° / 34.2°
41 %
mây thưa
34.8° / 35.9°
39 %
mây thưa
34.7° / 34.8°
39 %
mây đen u ám
33° / 34°
43 %
mây đen u ám
32.6° / 34°
48 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
71 %
mây đen u ám
26.1° / 27.8°
73 %
mây đen u ám
26° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 23°
81 %
mây đen u ám
23.6° / 23.5°
81 %
mây cụm
22° / 22.6°
82 %
mây cụm
22.9° / 23°
83 %
mây cụm
21° / 22.5°
84 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21°
84 %
mây thưa
21.9° / 21°
84 %
mây rải rác
21.6° / 21.3°
84 %
mây rải rác
21.2° / 21.1°
83 %
mây rải rác
23.3° / 23.7°
77 %
mây thưa
27° / 26.4°
63 %
mây thưa
29.3° / 30.8°
53 %
mây rải rác
31.2° / 32.3°
46 %
mây cụm
34° / 33.3°
41 %
mây cụm
34.8° / 35.4°
38 %
mây cụm
34° / 35.4°
38 %
mây cụm
33° / 35.9°
43 %
mây đen u ám
32.4° / 36.2°
53 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thượng Tân - Bắc Mê những ngày tới
21.6° / 32.9°
12.8 mm
20.2° / 34.4°
0 mm
21.8° / 34.1°
0.6 mm
23.3° / 27.8°
2.1 mm
23° / 23.6°
10.1 mm
24° / 32.8°
3.4 mm
23.9° / 30°
5 mm
24.9° / 32.9°
6.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thượng Tân - Bắc Mê những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thượng Tân - Bắc Mê
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
256.23
0.87
0.72
1.72
71.29
13.99
14.08
1.31