Dự báo Thời tiết Quảng Nguyên - Xín Mần
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.7%
- Điểm ngưng 19.4°
- Gió 1.1 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Quảng Nguyên - Xín Mần 48 giờ tới
22° / 21.1°
92 %
mây cụm
22° / 21.9°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 21.2°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 21.9°
92 %
mây đen u ám
20.4° / 21.9°
92 %
mây đen u ám
20.5° / 21.3°
92 %
mây đen u ám
22.1° / 23.1°
81 %
mây cụm
25° / 25°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 30°
57 %
mây cụm
30.8° / 31.5°
50 %
mây rải rác
32.1° / 32.4°
44 %
mây rải rác
34° / 34°
41 %
mây rải rác
33.1° / 34.2°
39 %
mây rải rác
33.1° / 34.8°
38 %
mây rải rác
33.7° / 34.5°
39 %
mây cụm
33° / 33.6°
42 %
mây cụm
30.4° / 32°
60 %
mây cụm
26° / 26.5°
71 %
mây cụm
26.5° / 26.6°
71 %
mây cụm
26.3° / 26.1°
70 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
70 %
mây đen u ám
25.4° / 25.2°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 24.6°
79 %
mây đen u ám
23.8° / 23.7°
80 %
mây đen u ám
22.7° / 23°
80 %
mây đen u ám
22.2° / 22.7°
80 %
mây đen u ám
21.9° / 22.3°
80 %
mây đen u ám
21.2° / 21.4°
81 %
mây đen u ám
21.5° / 22°
82 %
mây đen u ám
21.3° / 21.6°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 30.7°
55 %
mây đen u ám
31.8° / 32.3°
47 %
mây đen u ám
33° / 35°
41 %
mây đen u ám
35° / 36.1°
38 %
mây đen u ám
35.6° / 36.1°
37 %
mây đen u ám
34.7° / 35.5°
41 %
mây đen u ám
34.9° / 35.2°
41 %
mây đen u ám
32.3° / 35.8°
51 %
mây đen u ám
30.1° / 34.5°
62 %
mây đen u ám
27° / 30.7°
70 %
mây đen u ám
26.7° / 27.4°
75 %
mây cụm
27° / 26.2°
74 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
74 %
mây cụm
25.6° / 26.3°
72 %
mây đen u ám
25.8° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
24.3° / 24.8°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Quảng Nguyên - Xín Mần những ngày tới
20.3° / 33.6°
0 mm
21.3° / 35.8°
0 mm
23.4° / 30.1°
1.9 mm
23° / 27°
8.1 mm
23.4° / 30.2°
8.8 mm
23.6° / 31.4°
11.6 mm
24.9° / 36°
3 mm
23.9° / 35.8°
2.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quảng Nguyên - Xín Mần những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quảng Nguyên - Xín Mần
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
229.57
0.73
0
1.05
63.46
16.33
17.3
0.71