Dự báo Thời tiết Tân Trường - Cẩm Giàng
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 71.5%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 2.16 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Trường - Cẩm Giàng 48 giờ tới
25.2° / 27°
70 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.7°
71 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 25.4°
72 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.2°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.9°
74 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.9°
77 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23.5°
81 %
mây thưa
23° / 22.6°
82 %
mây thưa
22.3° / 23.4°
81 %
mây rải rác
22.1° / 22°
82 %
mây rải rác
22° / 22.2°
83 %
mây rải rác
23.7° / 23.7°
81 %
mây rải rác
25.7° / 26.9°
72 %
mây rải rác
27.7° / 27.8°
66 %
mây cụm
28.5° / 30.3°
62 %
mây cụm
29.5° / 30.7°
60 %
mây cụm
30.3° / 32.8°
55 %
mây cụm
31.1° / 33.8°
52 %
mây cụm
31.4° / 33.2°
52 %
mây thưa
31.8° / 33.9°
53 %
mây rải rác
31.3° / 33.8°
58 %
mây cụm
29.1° / 32.5°
64 %
mây cụm
27.6° / 27.5°
73 %
mây cụm
26.1° / 26.9°
77 %
mây cụm
25.5° / 26°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
76 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
76 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
77 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
24° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
24.6° / 24.2°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 24.4°
74 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
69 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
72 %
mây đen u ám
24.4° / 24.8°
75 %
mưa nhẹ
25° / 26°
77 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
73 %
mưa nhẹ
25° / 25°
76 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.9°
76 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.1°
73 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
76 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.8°
77 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.3°
82 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Trường - Cẩm Giàng những ngày tới
23.7° / 30.3°
7.5 mm
22.1° / 31.6°
0 mm
23.4° / 26.4°
4.6 mm
23.8° / 26.3°
25.7 mm
23.7° / 24.8°
32.8 mm
23.9° / 27.8°
2.9 mm
24.9° / 31°
4.1 mm
24.1° / 31.9°
5.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Trường - Cẩm Giàng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Trường - Cẩm Giàng
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
692.24
5.64
0
17.02
70.44
64.8
74.93
10.08