Dự báo Thời tiết Phường Gia Viên - Ngô Quyền
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.5%
- Điểm ngưng 21.2°
- Gió 5.14 m/s
- UV 0.37
Dự báo thời tiết Phường Gia Viên - Ngô Quyền 48 giờ tới
30.5° / 33°
57 %
mưa nhẹ
31° / 32°
58 %
mây đen u ám
29.9° / 32.3°
60 %
mây đen u ám
28.9° / 30.9°
64 %
mây cụm
27.5° / 29.1°
67 %
mây rải rác
26.9° / 26.3°
71 %
mây thưa
24.8° / 25.6°
79 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.2°
80 %
bầu trời quang đãng
24° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 23.4°
81 %
mây thưa
22.4° / 24°
83 %
mây rải rác
22° / 23.7°
83 %
mây rải rác
22° / 23.7°
83 %
mây rải rác
22.3° / 22.3°
84 %
mây rải rác
24.6° / 24.7°
81 %
mây rải rác
25.4° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 29.2°
63 %
mây cụm
31° / 32°
57 %
mây cụm
31.8° / 33.7°
53 %
mây rải rác
32° / 34.7°
49 %
mây rải rác
32.8° / 34.1°
47 %
mây rải rác
31.4° / 35°
59 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
72 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 27.3°
73 %
mây cụm
27° / 26.1°
72 %
mây cụm
25.8° / 26.6°
72 %
mây cụm
25.1° / 25.4°
73 %
mây cụm
24.2° / 26°
74 %
mây cụm
24.3° / 26°
74 %
mây cụm
24.6° / 25.3°
73 %
mây đen u ám
26° / 25.9°
70 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
75 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.5°
82 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.1°
85 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
69 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.8°
65 %
mây đen u ám
31° / 32.6°
58 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
60 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.1°
71 %
mưa nhẹ
26.3° / 26°
72 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.6°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 32.2°
60 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Gia Viên - Ngô Quyền những ngày tới
23.7° / 31.3°
7.9 mm
22.1° / 32.7°
0 mm
23.9° / 30.7°
3 mm
23.3° / 25.7°
94.9 mm
24.6° / 24.1°
84.6 mm
23.7° / 25°
29.7 mm
24° / 30.5°
5.5 mm
25.3° / 30.1°
13.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Gia Viên - Ngô Quyền những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Gia Viên - Ngô Quyền
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
331.82
2.65
0.63
5.28
132.13
45.6
50.75
8.63