Dự báo Thời tiết Châu Thành Hậu Giang - Hậu Giang
mây rải rác
- Độ ẩm 77.9%
- Điểm ngưng 23.1°
- Gió 3.67 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Châu Thành Hậu Giang - Hậu Giang 48 giờ tới
28.5° / 31.8°
76 %
mây rải rác
27.7° / 30°
77 %
mây rải rác
27.1° / 30.6°
78 %
mây rải rác
28° / 29°
81 %
mây rải rác
26.4° / 26.7°
84 %
mây rải rác
26.8° / 27.7°
88 %
mây rải rác
25.8° / 26.7°
93 %
mây cụm
26° / 26.7°
93 %
mây cụm
25.5° / 26.2°
94 %
mây cụm
25.4° / 26.2°
94 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
95 %
mây cụm
24.5° / 25°
95 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
91 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
83 %
mây đen u ám
29.1° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
31° / 36.8°
66 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
33.2° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 37.5°
54 %
mây cụm
31.8° / 36.6°
62 %
mây cụm
31.8° / 35.6°
66 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.8°
71 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.5°
77 %
mây cụm
26.2° / 26°
82 %
mây cụm
26.8° / 26°
86 %
mây thưa
26.3° / 27.3°
89 %
mây thưa
25.6° / 27°
91 %
mây thưa
25.5° / 26.4°
92 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.2°
93 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.5°
94 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
96 %
mưa vừa
25° / 26°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.6°
96 %
mưa vừa
24.3° / 25°
96 %
mưa vừa
24.6° / 25.8°
95 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
90 %
mây rải rác
28.4° / 32.3°
82 %
mây rải rác
29.2° / 34.5°
75 %
mây thưa
30.7° / 35.1°
69 %
mây thưa
31.1° / 36.8°
62 %
mây rải rác
32.9° / 38°
58 %
mây rải rác
33.8° / 37.7°
56 %
mây rải rác
33° / 37.4°
62 %
mưa nhẹ
30.6° / 35.4°
68 %
mưa vừa
30.7° / 35.9°
71 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Châu Thành Hậu Giang - Hậu Giang những ngày tới
25.2° / 32°
1.3 mm
24.9° / 33.3°
0 mm
24.7° / 33.6°
12.4 mm
25° / 32.5°
1.4 mm
24.6° / 32.2°
2.1 mm
24.3° / 33°
2 mm
24.4° / 30.9°
3.4 mm
24.5° / 26.9°
14 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Châu Thành Hậu Giang - Hậu Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Châu Thành Hậu Giang - Hậu Giang
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
120.42
0.64
0
1.4
57.93
5.07
7.28
0.48