Dự báo Thời tiết Phường Thuận An - Thị xã Long Mỹ
mây rải rác
- Độ ẩm 84.3%
- Điểm ngưng 23.5°
- Gió 3.47 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Thuận An - Thị xã Long Mỹ 48 giờ tới
27° / 27°
83 %
mây rải rác
26.7° / 26.5°
84 %
mây rải rác
26.6° / 26.2°
85 %
mây rải rác
26.2° / 26.3°
86 %
mây rải rác
26.1° / 28°
89 %
mây rải rác
26° / 26.6°
91 %
mây cụm
25.9° / 26.2°
93 %
mây cụm
25.8° / 26.8°
94 %
mây cụm
25.8° / 26.6°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
95 %
mây cụm
24.3° / 25.2°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
26.4° / 27.1°
91 %
mây đen u ám
28.9° / 32.4°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 34.4°
73 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
66 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
60 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
33.7° / 37°
54 %
mây cụm
31.2° / 36.8°
62 %
mây cụm
31.2° / 35.8°
66 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.7°
71 %
mưa nhẹ
27.3° / 31°
77 %
mây cụm
26° / 27°
82 %
mây cụm
26.8° / 26.8°
86 %
mây thưa
26.6° / 27.2°
89 %
mây thưa
25° / 26.1°
91 %
mây thưa
25.7° / 26.6°
92 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.1°
93 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.2°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.7°
96 %
mưa vừa
24.4° / 25.4°
95 %
mưa nhẹ
24.3° / 26°
96 %
mưa vừa
24.9° / 25.7°
96 %
mưa vừa
24.2° / 25°
95 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
90 %
mây rải rác
29° / 32.1°
82 %
mây rải rác
29.5° / 34.6°
75 %
mây thưa
31° / 35.3°
69 %
mây thưa
31° / 36.7°
62 %
mây rải rác
32.1° / 37°
58 %
mây rải rác
33.2° / 37.9°
56 %
mây rải rác
32.4° / 37.9°
62 %
mưa nhẹ
30.7° / 35.3°
68 %
mưa vừa
30.6° / 35.8°
71 %
mưa nhẹ
28.6° / 33.8°
77 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Thuận An - Thị xã Long Mỹ những ngày tới
25.8° / 32.1°
1.1 mm
25° / 33.8°
0.4 mm
24.3° / 33.8°
12 mm
24.9° / 33°
1.9 mm
24.6° / 32.8°
2.4 mm
25° / 32°
2.7 mm
24.2° / 31°
3.8 mm
24.8° / 26.1°
13.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thuận An - Thị xã Long Mỹ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thuận An - Thị xã Long Mỹ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
122.57
0.86
0
1.53
58.81
4.39
6.97
1