Dự báo Thời tiết Tân Lập - Lạc Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 85.2%
- Điểm ngưng 19.6°
- Gió 1.34 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Lập - Lạc Sơn 48 giờ tới
22.4° / 22.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 22.5°
85 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.3°
86 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22.5°
86 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.6°
87 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.1°
89 %
bầu trời quang đãng
20° / 21.6°
91 %
mây thưa
20.4° / 21.3°
91 %
bầu trời quang đãng
20° / 21.9°
92 %
mây thưa
22.9° / 22.7°
90 %
mây rải rác
24.7° / 25°
80 %
mây cụm
28° / 27.4°
66 %
mây rải rác
28.9° / 29°
59 %
mây rải rác
28.4° / 30°
57 %
mây rải rác
29° / 31.8°
56 %
mây cụm
30° / 31.3°
55 %
mây rải rác
30.9° / 31°
54 %
mây cụm
30.5° / 31.4°
54 %
mây cụm
29.9° / 32°
56 %
mây cụm
29.7° / 32.3°
66 %
mây cụm
26.8° / 27°
71 %
mây cụm
25.3° / 25.7°
73 %
mây rải rác
24.9° / 25.5°
74 %
mây đen u ám
24.8° / 24.2°
75 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°
76 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
76 %
mây đen u ám
23.7° / 23.7°
77 %
mây đen u ám
23.6° / 23.1°
76 %
mây đen u ám
23.5° / 23.6°
77 %
mây cụm
23.2° / 23.1°
78 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
78 %
mây đen u ám
23° / 23.5°
79 %
mây đen u ám
22.6° / 22.9°
82 %
mây đen u ám
23.5° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
23.9° / 24.4°
82 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
27° / 28.7°
67 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
74 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
81 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.7°
90 %
mưa nhẹ
23° / 25°
91 %
mưa nhẹ
24° / 24.4°
92 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Lập - Lạc Sơn những ngày tới
22.8° / 27°
13.1 mm
20.2° / 30.2°
0 mm
22.9° / 27°
2.5 mm
21.5° / 23.1°
50.1 mm
21.1° / 22.1°
50.2 mm
22.6° / 28.7°
10.8 mm
23.6° / 28.6°
21.3 mm
23.5° / 29.6°
9.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Lập - Lạc Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Lập - Lạc Sơn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
313.98
0.53
0
2.09
41.75
38.35
39.57
1.9