Dự báo Thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 83.8%
- Điểm ngưng 20.7°
- Gió 0.61 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc 48 giờ tới
23° / 23.7°
82 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23°
83 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.8°
84 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.4°
85 %
bầu trời quang đãng
22° / 23.8°
86 %
bầu trời quang đãng
23° / 23°
87 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 21.6°
90 %
mây thưa
21.3° / 21.6°
90 %
mây thưa
20.2° / 21.5°
91 %
mây thưa
20.5° / 21.8°
91 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21.4°
92 %
mây thưa
22.7° / 22°
90 %
mây rải rác
24.2° / 25.3°
80 %
mây cụm
27.4° / 27.5°
66 %
mây rải rác
28.4° / 29.9°
59 %
mây rải rác
29° / 30.3°
57 %
mây rải rác
29.1° / 31.8°
56 %
mây cụm
30.1° / 31.1°
55 %
mây rải rác
30° / 31.1°
54 %
mây cụm
30.1° / 31.6°
54 %
mây cụm
29.7° / 31.9°
56 %
mây cụm
29.3° / 32.1°
66 %
mây cụm
26.8° / 26.7°
71 %
mây cụm
25.8° / 25.3°
73 %
mây rải rác
24.6° / 25°
74 %
mây đen u ám
25° / 24.2°
75 %
mây đen u ám
24.6° / 24°
76 %
mây đen u ám
23.9° / 24.9°
76 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
77 %
mây đen u ám
23.7° / 23.7°
76 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°
77 %
mây cụm
23.4° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.8° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
22° / 23.7°
79 %
mây đen u ám
22.5° / 22.8°
82 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°
82 %
mây đen u ám
23.1° / 24.3°
82 %
mây đen u ám
24.5° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
27.2° / 28.5°
67 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
73 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
81 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.9°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Quyết Chiến - Tân Lạc những ngày tới
22.6° / 27.6°
13 mm
20.8° / 30.3°
0 mm
22.8° / 27.2°
2.8 mm
21.7° / 23.2°
50.5 mm
21.4° / 22.6°
50.5 mm
22.5° / 28.7°
10.2 mm
23.4° / 28.8°
21.7 mm
23° / 29.3°
9.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quyết Chiến - Tân Lạc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quyết Chiến - Tân Lạc
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
320.44
1.41
0
2.01
50.47
37.27
39.25
1.68