Dự báo Thời tiết Đoàn Kết - Yên Thủy
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 85%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 1.37 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đoàn Kết - Yên Thủy 48 giờ tới
22.2° / 22.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23°
85 %
bầu trời quang đãng
23° / 22.9°
86 %
bầu trời quang đãng
21° / 22.3°
87 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.2°
87 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22°
89 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 21°
91 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 21.9°
92 %
mây thưa
22.8° / 23°
90 %
mây rải rác
24.7° / 25.2°
80 %
mây cụm
27.8° / 27.7°
66 %
mây rải rác
28.2° / 29.2°
59 %
mây rải rác
28° / 30.3°
57 %
mây rải rác
29° / 31.1°
56 %
mây cụm
30.7° / 31.6°
55 %
mây rải rác
30.7° / 32°
54 %
mây cụm
30.1° / 31.6°
54 %
mây cụm
29° / 31.4°
56 %
mây cụm
29.2° / 32.1°
66 %
mây cụm
26.4° / 26.2°
71 %
mây cụm
25.8° / 25.1°
73 %
mây rải rác
24.6° / 25°
74 %
mây đen u ám
24.1° / 24°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
23.8° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23°
76 %
mây đen u ám
23.3° / 23°
77 %
mây cụm
23.2° / 23.8°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 23°
78 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°
79 %
mây đen u ám
23° / 22.7°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 24.7°
82 %
mây đen u ám
23.6° / 25°
82 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 28.3°
67 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 29.5°
73 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
75 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
78 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
81 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.3°
90 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
91 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.6°
92 %
mưa nhẹ
24° / 24°
92 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Đoàn Kết - Yên Thủy những ngày tới
22.1° / 27.2°
11.9 mm
20.7° / 30.6°
0 mm
22.2° / 27.2°
2.6 mm
21.8° / 23.2°
50 mm
21.4° / 23°
49.6 mm
22.8° / 29°
10.2 mm
23.1° / 28°
21 mm
23.2° / 29°
9.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đoàn Kết - Yên Thủy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đoàn Kết - Yên Thủy
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
311.21
0.68
0
1.32
40.33
39.49
41.35
1.25