Dự báo Thời tiết Trung Nghĩa - Thành Phố Hưng Yên
mây thưa
- Độ ẩm 80.6%
- Điểm ngưng 21.7°
- Gió 1.62 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Trung Nghĩa - Thành Phố Hưng Yên 48 giờ tới
25.3° / 25.8°
79 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
80 %
mây thưa
24.2° / 25°
81 %
mây thưa
24.7° / 25.8°
82 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.7°
83 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.1°
85 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23.4°
89 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.7°
89 %
mây thưa
22.7° / 22.1°
89 %
mây thưa
23° / 22.2°
88 %
mây thưa
22.3° / 22.6°
88 %
mây thưa
22.9° / 22.1°
87 %
mây rải rác
23.6° / 24.6°
84 %
mây rải rác
27° / 26.3°
72 %
mây rải rác
27.8° / 29.8°
62 %
mây rải rác
29.2° / 30.3°
56 %
mây rải rác
30.3° / 33°
54 %
mây rải rác
32° / 33.3°
51 %
mây rải rác
32° / 33.1°
49 %
mây rải rác
32° / 33.4°
48 %
mây cụm
31.3° / 33.5°
49 %
mây cụm
31° / 33.9°
54 %
mây cụm
29.8° / 31.8°
60 %
mây rải rác
27.1° / 28.2°
69 %
mây cụm
26.7° / 26.2°
72 %
mây cụm
25.8° / 25.4°
78 %
mây đen u ám
25.7° / 25°
81 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
82 %
mây đen u ám
24.4° / 25.5°
82 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
79 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 26°
72 %
mây đen u ám
26° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°
66 %
mây đen u ám
24.6° / 24.9°
74 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.2°
79 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.2°
81 %
mưa nhẹ
25.1° / 25°
77 %
mưa nhẹ
24.4° / 24.1°
82 %
mưa nhẹ
27.1° / 27.3°
74 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.7°
78 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.9°
79 %
mưa nhẹ
25° / 26°
83 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
75 %
mây cụm
25.7° / 25°
81 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
84 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Trung Nghĩa - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
22.4° / 30.9°
18.3 mm
22.3° / 31.6°
0 mm
24° / 27°
3.8 mm
23.7° / 25°
219.9 mm
22.5° / 24.8°
68 mm
23.6° / 25°
4.8 mm
23.8° / 29.9°
11.2 mm
24.4° / 29.5°
9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Nghĩa - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Nghĩa - Thành Phố Hưng Yên
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
467.81
3.67
0
8.3
79.65
52.39
58.87
6.32