Dự báo Thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào
mây thưa
- Độ ẩm 81.5%
- Điểm ngưng 19.3°
- Gió 2.69 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào 48 giờ tới
22.8° / 23.2°
80 %
mây thưa
22.2° / 23.7°
81 %
mây thưa
22.7° / 24°
82 %
mây thưa
22.8° / 22.8°
82 %
mây rải rác
22.4° / 22.3°
83 %
mây rải rác
22.8° / 23°
84 %
mây rải rác
23.4° / 24°
81 %
mây rải rác
26.8° / 26.6°
69 %
mây thưa
27.4° / 29.4°
60 %
mây rải rác
29.6° / 30.7°
56 %
mây thưa
30.1° / 31.7°
53 %
mây thưa
31.4° / 32.9°
50 %
mây thưa
31.5° / 33.8°
48 %
mây thưa
32.5° / 34°
48 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 34°
48 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 33.8°
53 %
mây thưa
29.3° / 32.5°
60 %
mây thưa
27.3° / 28.7°
69 %
mây thưa
26.2° / 26.9°
73 %
mây rải rác
25.3° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
81 %
mây đen u ám
24.5° / 25°
82 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
83 %
mây đen u ám
24.3° / 25.5°
81 %
mây đen u ám
24.3° / 24.1°
76 %
mây đen u ám
24.3° / 24.6°
74 %
mây đen u ám
24.5° / 25°
71 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
69 %
mây đen u ám
25.4° / 25°
67 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
71 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°
71 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
77 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.9°
77 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
79 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.2°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
83 %
mưa nhẹ
25.1° / 25.8°
83 %
mưa nhẹ
25° / 25.8°
84 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.5°
86 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
86 %
mưa nhẹ
24.4° / 24°
88 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.5°
91 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.5°
92 %
mưa nhẹ
23° / 24.3°
93 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.2°
94 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
94 %
mưa nhẹ
23.2° / 25°
94 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
23° / 32.6°
0 mm
23.8° / 25.9°
4.4 mm
23° / 25.2°
50.5 mm
22.3° / 23.2°
45.2 mm
24° / 29.2°
5 mm
23° / 29.5°
9.8 mm
23.1° / 31.8°
7.6 mm
24.4° / 33.3°
6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phùng Chí Kiên - Thị xã Mỹ Hào
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
532.48
4.87
0
12.64
47.74
56.12
62.61
11.35