Dự báo Thời tiết Mường Kim - Than Uyên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 93.4%
- Điểm ngưng 20.9°
- Gió 1.45 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Mường Kim - Than Uyên 48 giờ tới
21.1° / 22.2°
92 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.9°
93 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.7°
93 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22.1°
92 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 22.3°
91 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.4°
91 %
mây rải rác
21.7° / 22.4°
91 %
mây cụm
21.3° / 21.2°
94 %
mây cụm
20.6° / 21.1°
94 %
mây cụm
20.2° / 21°
95 %
mây rải rác
22.8° / 22.1°
90 %
mây rải rác
25.4° / 25.2°
76 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 29.9°
65 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 31.6°
59 %
mây thưa
31° / 33°
53 %
mây thưa
31.2° / 33.8°
50 %
mây rải rác
31.7° / 34°
51 %
mây rải rác
30.4° / 32.6°
54 %
mây đen u ám
29.8° / 32.8°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 33.8°
66 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
79 %
mây đen u ám
23.6° / 25°
82 %
mây rải rác
23.3° / 23.5°
84 %
mây cụm
22.4° / 23.6°
85 %
mây cụm
22.1° / 23°
86 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
87 %
mây đen u ám
22.3° / 22.6°
88 %
mây đen u ám
21.8° / 23°
89 %
mây đen u ám
21.7° / 22.3°
90 %
mây cụm
21.9° / 22.1°
90 %
mây cụm
22° / 22.1°
90 %
mây cụm
21.2° / 21.8°
90 %
mây cụm
23.1° / 23.4°
84 %
mây cụm
26° / 26.8°
68 %
mây cụm
28.8° / 30°
57 %
mây cụm
30.1° / 31°
50 %
mây cụm
33° / 32.9°
44 %
mây cụm
33.5° / 33.2°
41 %
mây cụm
34° / 34.1°
40 %
mây cụm
33.1° / 34.5°
39 %
mây đen u ám
33.1° / 34.7°
41 %
mây đen u ám
32.9° / 34.8°
46 %
mây đen u ám
30.6° / 33.1°
60 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26° / 25°
73 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
73 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Mường Kim - Than Uyên những ngày tới
21.8° / 30°
7.3 mm
20.3° / 31.4°
0 mm
21.5° / 33.7°
0 mm
23.7° / 31.4°
0 mm
22.3° / 30.4°
3.4 mm
22.1° / 31.5°
3 mm
23° / 32°
5 mm
24.8° / 32°
4.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Mường Kim - Than Uyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Mường Kim - Than Uyên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
208.2
0.54
0
1.37
19.21
6.78
7.51
1.11