Dự báo Thời tiết Phường Quyết Thắng - TP Lai Châu
mưa vừa
- Độ ẩm 97%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 0.71 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - TP Lai Châu 48 giờ tới
23.4° / 24.2°
97 %
mưa vừa
23.7° / 24.1°
97 %
mưa vừa
23.9° / 24.2°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.3°
98 %
mưa vừa
23.8° / 24.4°
99 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.7°
98 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.1°
98 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.3°
98 %
mưa vừa
22.7° / 23.8°
98 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.7°
98 %
mưa vừa
22.7° / 23.8°
99 %
mưa vừa
22.7° / 23.3°
99 %
mưa vừa
22.5° / 22.5°
99 %
mưa vừa
22.7° / 22.1°
99 %
mưa vừa
22.4° / 22.4°
98 %
mưa nhẹ
22.9° / 24°
97 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.7°
97 %
mây đen u ám
21.9° / 22.7°
97 %
mây đen u ám
21.1° / 22.4°
98 %
mây đen u ám
21.7° / 21°
99 %
mây đen u ám
21.8° / 21.8°
97 %
mây đen u ám
21.8° / 21.3°
95 %
mây đen u ám
20.8° / 21°
94 %
mây đen u ám
20.8° / 20.1°
94 %
mây đen u ám
20.6° / 20.3°
94 %
mây đen u ám
20.3° / 20.7°
94 %
mây đen u ám
20.5° / 20.6°
93 %
mây đen u ám
20.6° / 20.2°
92 %
mây đen u ám
20° / 20.2°
93 %
mưa nhẹ
21° / 21°
94 %
mưa nhẹ
20.2° / 20.7°
95 %
mưa nhẹ
20.2° / 21°
96 %
mưa nhẹ
20.6° / 20.1°
97 %
mưa nhẹ
20.8° / 21°
97 %
mưa nhẹ
21.4° / 21.4°
96 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
23.2° / 23.9°
89 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
83 %
mây đen u ám
25.9° / 25.8°
77 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
76 %
mưa nhẹ
25.2° / 25°
83 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.1°
88 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.7°
90 %
mây đen u ám
22.9° / 23.9°
93 %
mây đen u ám
22° / 22.9°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.2°
94 %
mây đen u ám
21.4° / 21.1°
96 %
mây đen u ám
20.1° / 21.2°
96 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - TP Lai Châu những ngày tới
22.2° / 29.6°
22 mm
20.3° / 23.1°
18.4 mm
20.4° / 25.4°
3.3 mm
15° / 20.4°
2.7 mm
14.2° / 22°
0 mm
16.4° / 23.3°
2.6 mm
18.3° / 18.6°
29.4 mm
16.2° / 19.4°
55.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quyết Thắng - TP Lai Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Quyết Thắng - TP Lai Châu
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
197.66
1.19
0
1.84
9.44
2.2
3.11
0.61