Dự báo Thời tiết Phường Lộc Phát - Bảo Lộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 85.7%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 0.36 m/s
- UV 0.23
Dự báo thời tiết Phường Lộc Phát - Bảo Lộc 48 giờ tới
23.1° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
23.6° / 24.9°
87 %
mưa nhẹ
23.3° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.8° / 22.9°
91 %
mây rải rác
21° / 21°
93 %
mây rải rác
20.3° / 20.5°
94 %
mây thưa
20° / 20.6°
94 %
mây thưa
19.5° / 20.4°
94 %
mây thưa
19.9° / 20.9°
93 %
mây thưa
19.8° / 19°
92 %
mây thưa
19.6° / 19.8°
90 %
mây thưa
19° / 19°
89 %
mây thưa
18.6° / 20°
87 %
mây thưa
18.1° / 19°
86 %
mây thưa
21.3° / 21.6°
79 %
mây thưa
25° / 25°
63 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 27.1°
51 %
bầu trời quang đãng
29° / 29°
46 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 29.1°
43 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 29.8°
43 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 29.3°
46 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 29.8°
50 %
mây thưa
28° / 28.2°
54 %
mây thưa
26.7° / 26.3°
65 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
88 %
mưa nhẹ
21.5° / 22.4°
95 %
mưa nhẹ
20.1° / 21.3°
96 %
mưa nhẹ
21° / 21.2°
96 %
mưa nhẹ
20.2° / 20°
97 %
mây đen u ám
20.8° / 20.5°
97 %
mây đen u ám
19° / 20.9°
96 %
mây cụm
19.4° / 19.9°
95 %
mây cụm
20° / 19.5°
94 %
mây cụm
18.9° / 19.1°
94 %
mây cụm
18.4° / 18.5°
94 %
mây rải rác
18.4° / 18.4°
94 %
mây rải rác
18.3° / 18.3°
92 %
mây rải rác
18° / 18.1°
92 %
mây rải rác
21.4° / 22°
85 %
mây rải rác
24° / 24.3°
70 %
mây rải rác
27° / 27.9°
56 %
mây rải rác
28.2° / 28.6°
49 %
mây rải rác
29.2° / 29.4°
46 %
mây rải rác
29.6° / 30.7°
45 %
mây rải rác
29.6° / 31°
46 %
mây rải rác
30° / 30.2°
48 %
mây rải rác
28.7° / 29.3°
53 %
mây rải rác
26.7° / 26°
69 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Lộc Phát - Bảo Lộc những ngày tới
18.2° / 29.5°
0.1 mm
19° / 29.5°
2 mm
18.6° / 29.9°
3 mm
16.2° / 27.6°
2.1 mm
17.8° / 29.8°
0 mm
18.4° / 27.6°
0 mm
19.7° / 28.5°
0 mm
19.1° / 21.6°
22.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Lộc Phát - Bảo Lộc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Lộc Phát - Bảo Lộc
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
140.83
1.15
0.94
1.82
67.58
7.43
9.55
1.67