Dự báo Thời tiết Thị trấn Đồng Mỏ - Chi Lăng
mây thưa
- Độ ẩm 83.9%
- Điểm ngưng 18.1°
- Gió 1.8 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồng Mỏ - Chi Lăng 48 giờ tới
21.2° / 22°
82 %
mây thưa
21.2° / 22.1°
83 %
mây thưa
21.1° / 22.9°
84 %
mây thưa
21.3° / 21.4°
85 %
mây thưa
21.4° / 22°
87 %
mây thưa
20.9° / 22°
89 %
mây rải rác
19.7° / 20.6°
91 %
mây thưa
19° / 20.4°
91 %
mây thưa
19.1° / 19.1°
91 %
mây thưa
20° / 19.4°
89 %
mây rải rác
21.9° / 21.4°
81 %
mây rải rác
24° / 23.9°
69 %
mây rải rác
25.8° / 25.9°
63 %
mây rải rác
26.6° / 26.3°
59 %
mây rải rác
27.2° / 28.3°
55 %
mây cụm
28.1° / 30°
53 %
mây cụm
29.6° / 29°
51 %
mây cụm
29.2° / 30°
50 %
mây cụm
29.2° / 29.3°
50 %
mây đen u ám
29° / 29.3°
55 %
mây đen u ám
27.2° / 29°
62 %
mây đen u ám
24.5° / 24.3°
72 %
mây đen u ám
24° / 24.2°
75 %
mây đen u ám
23.8° / 23.7°
77 %
mây đen u ám
22.5° / 23.5°
80 %
mây đen u ám
22.8° / 22.7°
81 %
mây đen u ám
22.7° / 22.6°
82 %
mây đen u ám
21.7° / 23°
84 %
mây đen u ám
21° / 22.8°
85 %
mây đen u ám
21.1° / 21.6°
87 %
mây đen u ám
21.4° / 21.8°
86 %
mây đen u ám
22° / 21.5°
84 %
mây đen u ám
21.7° / 22°
82 %
mây đen u ám
21° / 21.3°
82 %
mây đen u ám
23° / 23.3°
77 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
66 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
63 %
mây đen u ám
26° / 26°
68 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
67 %
mây đen u ám
24.9° / 24.5°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
63 %
mây đen u ám
24.9° / 24.9°
73 %
mây đen u ám
24.4° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
23.1° / 23.6°
82 %
mưa nhẹ
23.7° / 23.9°
85 %
mây đen u ám
22.7° / 24°
87 %
mây đen u ám
23° / 23.3°
86 %
mây đen u ám
22° / 22.2°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồng Mỏ - Chi Lăng những ngày tới
20° / 27.5°
0 mm
19° / 29.9°
0 mm
21.9° / 26.3°
1.5 mm
21° / 26.8°
22.9 mm
21.1° / 25°
3.1 mm
21.6° / 26.8°
1 mm
23° / 30°
2.4 mm
23° / 30.9°
2.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đồng Mỏ - Chi Lăng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đồng Mỏ - Chi Lăng
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
809.72
13.39
0.11
29.6
45.58
58.79
74.02
17.31