Dự báo Thời tiết Y Tý - Bát Xát
mây rải rác
- Độ ẩm 72%
- Điểm ngưng 21.1°
- Gió 0.72 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Y Tý - Bát Xát 48 giờ tới
26.5° / 26.3°
72 %
mây rải rác
26.3° / 26.1°
73 %
mây rải rác
26° / 26.2°
73 %
mây cụm
25.5° / 25°
74 %
mây cụm
24° / 25°
74 %
mây đen u ám
24.4° / 24.1°
75 %
mây đen u ám
23.2° / 25°
77 %
mây đen u ám
23.1° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
22.3° / 23.5°
80 %
mây đen u ám
22.3° / 24°
81 %
mây cụm
23° / 22.4°
81 %
mây đen u ám
22.5° / 22.3°
81 %
mây đen u ám
22.9° / 22.6°
81 %
mây đen u ám
23.2° / 24°
78 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
66 %
mây đen u ám
28.7° / 29.8°
57 %
mây đen u ám
30.2° / 30.4°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 32.3°
45 %
mây đen u ám
32.2° / 33.8°
42 %
mây đen u ám
33.5° / 34.3°
40 %
mây đen u ám
33.2° / 34.2°
43 %
mây đen u ám
32.8° / 34.5°
48 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
53 %
mây đen u ám
30.1° / 33.5°
65 %
mây đen u ám
27.6° / 29.6°
72 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
72 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
25.5° / 25.4°
74 %
mây đen u ám
26° / 25.6°
74 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
70 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°
72 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
73 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
72 %
mây đen u ám
25.7° / 25.1°
71 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
70 %
mây đen u ám
25.3° / 25.4°
70 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
72 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
66 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
62 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
63 %
mây đen u ám
28.4° / 30.5°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 32.3°
53 %
mây đen u ám
31° / 32.3°
54 %
mây cụm
27.8° / 29.6°
70 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Y Tý - Bát Xát những ngày tới
22° / 32.7°
0.2 mm
22.8° / 33.3°
0 mm
24.7° / 30.8°
0 mm
24.9° / 33.4°
0.2 mm
23.9° / 32.5°
0.5 mm
23° / 33.3°
0 mm
23.4° / 33.4°
1.5 mm
24.8° / 33.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Y Tý - Bát Xát những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Y Tý - Bát Xát
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
188.37
0.93
0.5
2.46
58.94
13.93
14.91
0.95