Dự báo Thời tiết Nàn Sán - Si Ma Cai
mây rải rác
- Độ ẩm 59.6%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 1.12 m/s
- UV 0.69
Dự báo thời tiết Nàn Sán - Si Ma Cai 48 giờ tới
29.3° / 32°
59 %
mây rải rác
29° / 31.2°
62 %
mây rải rác
28° / 29.3°
65 %
mây rải rác
26.1° / 26°
68 %
mây cụm
25.8° / 26°
71 %
mây cụm
24.6° / 24.6°
74 %
mây đen u ám
24.1° / 24.7°
75 %
mây đen u ám
23.3° / 24.9°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
22.4° / 24°
80 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°
81 %
mây cụm
22° / 22.9°
81 %
mây đen u ám
22.1° / 22.2°
81 %
mây đen u ám
22.1° / 22.8°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 24.2°
78 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
66 %
mây đen u ám
28.3° / 29.3°
57 %
mây đen u ám
30.7° / 30.1°
50 %
mây đen u ám
31° / 32.2°
45 %
mây đen u ám
32.9° / 33.2°
42 %
mây đen u ám
33.2° / 34.5°
40 %
mây đen u ám
33.5° / 34.9°
43 %
mây đen u ám
32.2° / 34.9°
48 %
mây đen u ám
32° / 34.2°
53 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
65 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
72 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
25.8° / 25.8°
74 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
74 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
70 %
mây đen u ám
25.7° / 25.1°
72 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
73 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°
72 %
mây đen u ám
25.3° / 25°
71 %
mây đen u ám
26° / 25.1°
70 %
mây đen u ám
25.9° / 25.6°
70 %
mây đen u ám
25.8° / 25.9°
71 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
73 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
72 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
74 %
mây đen u ám
27° / 28.5°
66 %
mây đen u ám
28.9° / 30°
62 %
mây đen u ám
28.6° / 30.8°
63 %
mây đen u ám
28° / 30°
63 %
mây đen u ám
30.2° / 32.8°
53 %
mây đen u ám
30.4° / 32°
54 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Nàn Sán - Si Ma Cai những ngày tới
21.2° / 32.4°
1 mm
22.1° / 34°
0 mm
24° / 30.9°
0 mm
24.1° / 33.9°
0.7 mm
23° / 32°
1 mm
23.3° / 33.2°
0 mm
23° / 33°
1.9 mm
24.5° / 33.6°
0.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nàn Sán - Si Ma Cai những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nàn Sán - Si Ma Cai
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
168.59
1.19
0.15
1.65
73.16
13.2
13.92
0.8