Dự báo Thời tiết Phường Nam Cường - TP Lào Cai
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.7%
- Điểm ngưng 20.1°
- Gió 0.8 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Nam Cường - TP Lào Cai 48 giờ tới
23.5° / 23.1°
87 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°
87 %
mây đen u ám
22.6° / 23.8°
86 %
mây đen u ám
23° / 23°
89 %
mây đen u ám
22° / 23.6°
85 %
mây cụm
24.1° / 25.5°
71 %
mây thưa
27.8° / 28°
59 %
mây thưa
29.6° / 29°
51 %
mây thưa
30.3° / 31.3°
46 %
mây thưa
31.8° / 32°
43 %
mây thưa
32.4° / 32.6°
41 %
mây rải rác
32.4° / 33.2°
40 %
mây cụm
33° / 33.9°
42 %
mây cụm
31.9° / 32.5°
45 %
mây cụm
30° / 32.2°
59 %
mây cụm
26.6° / 26.3°
72 %
mây cụm
25° / 25.9°
72 %
mây cụm
24° / 24.7°
73 %
mây thưa
24.5° / 24.5°
73 %
mây thưa
24.5° / 24.8°
74 %
mây rải rác
23.1° / 24.5°
76 %
mây cụm
23.9° / 23.1°
77 %
mây cụm
23.3° / 23.5°
77 %
mây cụm
23.5° / 23.7°
78 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
79 %
mây đen u ám
22° / 23.5°
80 %
mây đen u ám
22.2° / 22°
81 %
mây đen u ám
22° / 23°
81 %
mây cụm
24.8° / 24.2°
77 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
64 %
mây đen u ám
28.3° / 29.6°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 31.2°
48 %
mây đen u ám
32.7° / 33°
43 %
mây đen u ám
35° / 34.4°
39 %
mây đen u ám
34.6° / 35.1°
38 %
mây đen u ám
33.3° / 34.2°
42 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
61 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
68 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
69 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
73 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°
77 %
mây đen u ám
26° / 25.9°
77 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
81 %
mây cụm
24.6° / 25.6°
77 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Nam Cường - TP Lào Cai những ngày tới
22.1° / 32.2°
0 mm
22.6° / 34.9°
0 mm
23.3° / 32.1°
1 mm
23.9° / 29.5°
1.8 mm
23.1° / 32.4°
0.3 mm
23.1° / 30.1°
3.7 mm
23.3° / 33°
6.5 mm
23.6° / 33.6°
0.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nam Cường - TP Lào Cai những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Nam Cường - TP Lào Cai
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
272.9
0.73
0.61
1.62
14.91
16.09
16.62
1.18