Dự báo Thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa
mưa nhẹ
- Độ ẩm 95.2%
- Điểm ngưng 23.3°
- Gió 2.28 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa 48 giờ tới
24.1° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.4°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 31°
82 %
mây rải rác
29.4° / 32.5°
74 %
mây rải rác
29° / 34.9°
71 %
mưa nhẹ
30° / 33.1°
72 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.4°
76 %
mưa vừa
30.3° / 34.4°
70 %
mưa vừa
31° / 35.5°
71 %
mưa vừa
29.8° / 33.2°
77 %
mưa vừa
28.6° / 33.9°
77 %
mưa vừa
27.1° / 31.7°
81 %
mưa vừa
26.8° / 26.6°
85 %
mưa nhẹ
27° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
94 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
84 %
mây đen u ám
29.4° / 33.9°
75 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
68 %
mưa nhẹ
30° / 35.3°
65 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.7°
73 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.9°
78 %
mưa vừa
28.8° / 31.5°
81 %
mưa vừa
28.1° / 32.4°
80 %
mưa nhẹ
27° / 30.2°
83 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa những ngày tới
24.7° / 30.8°
12.2 mm
24.3° / 31°
7.2 mm
25.6° / 32.7°
9.9 mm
24.3° / 33.2°
0.7 mm
25° / 35.5°
0.7 mm
25.4° / 32.2°
11.7 mm
25.5° / 29.8°
30.5 mm
24.5° / 31.5°
26.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
166.9
1.17
0
2.38
22.22
2.06
3.76
1