Dự báo Thời tiết Trực Thanh - Trực Ninh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 79.7%
- Điểm ngưng 20.2°
- Gió 1.93 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Trực Thanh - Trực Ninh 48 giờ tới
24.8° / 25.4°
79 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.9°
80 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.7°
81 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.9°
83 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 23.1°
85 %
mây thưa
22.3° / 23°
86 %
mây rải rác
22.3° / 22.4°
87 %
mây rải rác
22.1° / 22.8°
86 %
mây rải rác
23° / 22.1°
86 %
mây rải rác
23.7° / 24.1°
82 %
mây rải rác
25.6° / 26.1°
73 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 28.3°
64 %
mây rải rác
28.8° / 30.3°
59 %
mây rải rác
30.7° / 31.6°
56 %
mây rải rác
30.4° / 33°
54 %
mây thưa
31.2° / 33.8°
53 %
mây thưa
31.4° / 33.9°
52 %
bầu trời quang đãng
31° / 33.3°
52 %
mây thưa
30.6° / 34°
59 %
mây rải rác
29.1° / 32.8°
66 %
mây rải rác
27.4° / 29.5°
72 %
mây cụm
26.5° / 27.6°
75 %
mây cụm
26.2° / 26.1°
76 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°
81 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
81 %
mây đen u ám
25.3° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
75 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
74 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
69 %
mây đen u ám
25.5° / 25.4°
72 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
74 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.5°
77 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.3°
77 %
mưa nhẹ
24° / 24.4°
85 %
mưa nhẹ
24.4° / 24.6°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
84 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.5°
83 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.4°
85 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.2°
86 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
87 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
87 %
mây đen u ám
24.3° / 24.9°
89 %
mưa nhẹ
23° / 24.9°
90 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.9°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Trực Thanh - Trực Ninh những ngày tới
23.4° / 30°
19.3 mm
22.8° / 31.8°
0 mm
23.7° / 25.4°
5 mm
24° / 24.2°
71.2 mm
23.8° / 23.3°
74.4 mm
23° / 28°
8.8 mm
24.7° / 30.9°
13.3 mm
24.3° / 31.6°
7.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trực Thanh - Trực Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trực Thanh - Trực Ninh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
467.58
2.88
0
7.92
78.62
53.29
58.84
6.19