Dự báo Thời tiết Ninh Khang - Hoa Lư
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 87%
- Điểm ngưng 21.9°
- Gió 2.52 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Ninh Khang - Hoa Lư 48 giờ tới
23.6° / 24.6°
86 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.3°
87 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
88 %
bầu trời quang đãng
24° / 23°
88 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.9°
88 %
bầu trời quang đãng
22.7° / 23.1°
87 %
mây rải rác
22.3° / 22.9°
86 %
mây rải rác
22.4° / 22.3°
86 %
mây rải rác
23.9° / 24.2°
82 %
mây rải rác
26.4° / 26.2°
73 %
mây thưa
27.6° / 29.5°
62 %
mây thưa
29.3° / 30.5°
57 %
mây rải rác
30.5° / 31.1°
54 %
mây rải rác
31.2° / 33.9°
52 %
mây rải rác
32° / 33.5°
50 %
mây rải rác
31.7° / 33.1°
49 %
mây rải rác
31.6° / 33°
50 %
mây rải rác
31.3° / 33.2°
54 %
mây rải rác
30° / 32.2°
61 %
mây rải rác
27.1° / 29.6°
70 %
mây rải rác
27° / 26.7°
73 %
mây cụm
26.7° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.8° / 25.9°
80 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
79 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
77 %
mây đen u ám
25° / 25°
73 %
mây đen u ám
25.6° / 25.6°
71 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
68 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
67 %
mây đen u ám
25.9° / 25.4°
67 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
70 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°
76 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.8°
78 %
mưa nhẹ
25.4° / 25°
80 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.4°
87 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
82 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
82 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
86 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.6°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
85 %
mây đen u ám
24.9° / 24.2°
86 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.4°
88 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
23.8° / 24.9°
92 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Ninh Khang - Hoa Lư những ngày tới
23° / 29.4°
17.1 mm
22.2° / 31.3°
0 mm
23.4° / 25.3°
4.6 mm
23.8° / 24.7°
119.4 mm
22° / 24.2°
64.7 mm
23.8° / 29.4°
12.8 mm
24.2° / 30.2°
17.9 mm
24.2° / 31°
6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ninh Khang - Hoa Lư những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Ninh Khang - Hoa Lư
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
415.64
1.35
0
4.77
63.21
52.58
56.46
3.96