Dự báo Thời tiết Lưu Phương - Kim Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 83%
- Điểm ngưng 22.6°
- Gió 1.71 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lưu Phương - Kim Sơn 48 giờ tới
25.9° / 25.8°
81 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.8°
82 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.1°
83 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.1°
84 %
mưa nhẹ
24.5° / 26°
87 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.6°
90 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.5°
89 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 22.6°
89 %
mây thưa
22.1° / 22.7°
89 %
mây thưa
22.9° / 22.3°
88 %
mây rải rác
22° / 22.6°
86 %
mây rải rác
22.9° / 22.1°
86 %
mây rải rác
24° / 24.6°
82 %
mây rải rác
26.1° / 26.9°
73 %
mây thưa
27.1° / 30°
62 %
mây thưa
29.3° / 30.1°
57 %
mây rải rác
30.5° / 31.3°
54 %
mây rải rác
31° / 33.3°
52 %
mây rải rác
31.8° / 33.1°
50 %
mây rải rác
31.9° / 33.5°
49 %
mây rải rác
31.9° / 33.1°
50 %
mây rải rác
31.8° / 33.8°
54 %
mây rải rác
29.8° / 32.5°
61 %
mây rải rác
27.8° / 29.2°
70 %
mây rải rác
26.7° / 26.4°
73 %
mây cụm
26.8° / 26.8°
76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
25.2° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
77 %
mây đen u ám
24.9° / 25.5°
73 %
mây đen u ám
25.4° / 25.6°
71 %
mây đen u ám
25.7° / 25.8°
68 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
67 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
67 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
70 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.8°
76 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
78 %
mưa nhẹ
25.3° / 25°
80 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.5°
87 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
82 %
mưa nhẹ
25.1° / 26°
78 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 27.3°
74 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.9°
80 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Lưu Phương - Kim Sơn những ngày tới
22.4° / 29°
18.8 mm
22.3° / 32°
0 mm
23.1° / 27.8°
14.1 mm
23.9° / 24.8°
321.1 mm
23.8° / 24.5°
8.7 mm
23.7° / 27.8°
3.2 mm
24.2° / 29.8°
8 mm
25° / 30.7°
3.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lưu Phương - Kim Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lưu Phương - Kim Sơn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
392.43
1.3
0
4.45
73.22
48.04
51.96
4.39