Dự báo Thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.5%
- Điểm ngưng 22.6°
- Gió 2.69 m/s
- UV 0.36
Dự báo thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình 48 giờ tới
29° / 31°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 31.4°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
73 %
mây đen u ám
27° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
81 %
mây đen u ám
25° / 27°
83 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
76 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
71 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
70 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
68 %
mây đen u ám
26.9° / 26°
69 %
mây đen u ám
28° / 27.3°
68 %
mây cụm
25.9° / 26.7°
77 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.7°
82 %
mưa nhẹ
24° / 25.7°
81 %
mưa nhẹ
25° / 25.8°
82 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.4°
84 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
85 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.7°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.4°
90 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
91 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.4°
91 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.4°
88 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
89 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.8°
92 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
93 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.5°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
92 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
92 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
91 %
mưa nhẹ
24° / 25°
91 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.2°
91 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.5°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
73 %
mưa nhẹ
28° / 31.8°
79 %
mưa vừa
27.7° / 30.2°
84 %
mưa vừa
29° / 33.7°
79 %
mưa vừa
29.7° / 34.5°
80 %
mưa vừa
28.5° / 32.1°
82 %
mưa vừa
28.8° / 32.2°
84 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
23.4° / 31.3°
0 mm
24.1° / 27.9°
4.3 mm
23.6° / 29.9°
22.8 mm
23.4° / 29.2°
15.4 mm
23.3° / 31°
16.7 mm
24.5° / 30.5°
11.4 mm
24.1° / 31.6°
13.4 mm
23.5° / 31.7°
17.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
297.14
2.03
1.03
3.45
115.51
57.92
62.43
6.93