Dự báo Thời tiết Lợi Hải - Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 92%
- Điểm ngưng 23.1°
- Gió 0.83 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lợi Hải - Thuận Bắc 48 giờ tới
25.7° / 26°
92 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.5°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 25.6°
92 %
mây đen u ám
24.5° / 25.7°
92 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
27.3° / 31.1°
92 %
mưa nhẹ
30° / 36.7°
90 %
mưa nhẹ
29° / 35.1°
86 %
mây đen u ám
29.9° / 36.5°
80 %
mưa nhẹ
30° / 36.7°
77 %
mưa nhẹ
31.4° / 37°
70 %
mây đen u ám
31.7° / 36.5°
66 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.6°
75 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.2°
84 %
mưa nhẹ
28° / 32.7°
84 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
25° / 26°
88 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24.8° / 25.9°
87 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
87 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 25.4°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
79 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 32.8°
65 %
mây đen u ám
31.3° / 34.9°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 35.2°
55 %
mây đen u ám
32.4° / 36.5°
56 %
mây đen u ám
32.7° / 36.5°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 36.7°
58 %
mây đen u ám
30° / 34.5°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
71 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
79 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
83 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lợi Hải - Thuận Bắc những ngày tới
24.7° / 31.1°
3.5 mm
24.8° / 32.1°
0 mm
24° / 33.2°
0 mm
24.2° / 32.3°
0 mm
25° / 32.2°
3.3 mm
24.8° / 32.8°
8.8 mm
24.3° / 29°
11 mm
23.9° / 30°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lợi Hải - Thuận Bắc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lợi Hải - Thuận Bắc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
160.77
1.61
0
1.85
43.94
2.76
3.88
1.12