Dự báo Thời tiết Thị trấn Hùng Sơn - Lâm Thao
mây rải rác
- Độ ẩm 82%
- Điểm ngưng 19°
- Gió 2 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Hùng Sơn - Lâm Thao 48 giờ tới
22.1° / 23°
81 %
mây rải rác
22° / 22.3°
82 %
mây rải rác
22.6° / 22.3°
83 %
mây rải rác
22.1° / 22.8°
84 %
mây rải rác
22.9° / 22.6°
85 %
mây rải rác
24° / 23.2°
83 %
mây rải rác
25.3° / 25.1°
77 %
mây cụm
27.6° / 29°
69 %
mây rải rác
29.7° / 30.4°
61 %
mây cụm
30° / 32.9°
54 %
mây cụm
31.3° / 32.8°
49 %
mây cụm
32.9° / 33.2°
46 %
mây cụm
32.1° / 33.8°
44 %
mây cụm
32.1° / 33.6°
43 %
mây cụm
32.2° / 33.4°
45 %
mây rải rác
30.1° / 33.2°
59 %
mây cụm
27.8° / 29.2°
64 %
mây cụm
27.7° / 27.8°
62 %
mây cụm
26.4° / 26.6°
63 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
66 %
mây đen u ám
25.2° / 25.4°
69 %
mây đen u ám
25.2° / 25.7°
71 %
mây đen u ám
24.9° / 24°
72 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
74 %
mây đen u ám
23.6° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
23° / 23.9°
78 %
mây đen u ám
23.3° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.2° / 24.7°
78 %
mây đen u ám
23.9° / 24.5°
80 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
24.9° / 25°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
82 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
83 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
72 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
79 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
79 %
mây đen u ám
25.4° / 25.1°
81 %
mưa nhẹ
25° / 25.4°
83 %
mưa nhẹ
24° / 25.8°
86 %
mưa nhẹ
25° / 25.7°
86 %
mây đen u ám
24.5° / 24.1°
87 %
mây đen u ám
23.6° / 24.7°
91 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.5°
97 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thị trấn Hùng Sơn - Lâm Thao những ngày tới
22.9° / 32.3°
0 mm
23.3° / 27.8°
1.5 mm
22.5° / 24.8°
15.1 mm
22.5° / 24.1°
16.7 mm
23° / 26°
3 mm
23.4° / 31.4°
13.7 mm
24.2° / 30.1°
13.2 mm
23° / 33.7°
5.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hùng Sơn - Lâm Thao những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hùng Sơn - Lâm Thao
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
332.25
1.72
0
2.25
17.58
48.93
50.67
0.7