Dự báo Thời tiết Phường Phong Châu - TX Phú Thọ
mây thưa
- Độ ẩm 81%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 1.09 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phong Châu - TX Phú Thọ 48 giờ tới
24.4° / 25.5°
79 %
mây thưa
24.5° / 25.3°
80 %
mây thưa
24° / 25.8°
81 %
mây thưa
24.2° / 24.4°
82 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.4°
83 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.3°
84 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 22.7°
85 %
mây rải rác
21.8° / 22.6°
86 %
mây rải rác
21.6° / 22.7°
86 %
mây thưa
22° / 21.9°
87 %
mây thưa
21.6° / 21°
89 %
mây thưa
23° / 23.7°
85 %
mây thưa
25.3° / 25°
77 %
mây đen u ám
27° / 28.6°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 31.6°
61 %
mây cụm
30.9° / 32.8°
54 %
mây cụm
31.1° / 33.5°
49 %
mây cụm
32° / 33.2°
46 %
mây cụm
32.7° / 34.8°
44 %
mây cụm
32.1° / 34.5°
44 %
mây cụm
32.9° / 34.6°
47 %
mây rải rác
31.1° / 35.5°
60 %
mây cụm
28.5° / 29.2°
64 %
mây cụm
27° / 26.4°
63 %
mây cụm
26.3° / 26.5°
65 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
68 %
mây đen u ám
25.2° / 25.5°
71 %
mây cụm
24.4° / 25°
73 %
mây cụm
24.2° / 24.9°
74 %
mây cụm
24° / 24.3°
76 %
mây cụm
23.1° / 23.5°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 23.2°
79 %
mây đen u ám
22.6° / 24°
80 %
mây đen u ám
22.2° / 23.5°
81 %
mây đen u ám
22.2° / 23°
84 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°
84 %
mây đen u ám
25.1° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
25° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
80 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 32.7°
58 %
mây đen u ám
30.2° / 32.1°
56 %
mây đen u ám
30.4° / 33.7°
61 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
66 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
58 %
mây đen u ám
28.7° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
27.4° / 28°
71 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Phong Châu - TX Phú Thọ những ngày tới
22.2° / 31.9°
8.7 mm
21.2° / 33°
0 mm
23° / 31.5°
2.3 mm
22.7° / 24.1°
21.3 mm
22.6° / 23.5°
10 mm
22.3° / 31.9°
4.9 mm
24.2° / 30.8°
24.7 mm
23.2° / 32.4°
9.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phong Châu - TX Phú Thọ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phong Châu - TX Phú Thọ
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
341.82
1.48
0
2.09
56.48
40.12
42.24
1.63