Dự báo Thời tiết Phường Tân Dân - Việt Trì
mây thưa
- Độ ẩm 80.5%
- Điểm ngưng 20.3°
- Gió 1.09 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Dân - Việt Trì 48 giờ tới
24.6° / 25°
79 %
mây thưa
24.3° / 25.9°
80 %
mây thưa
24.4° / 25.8°
81 %
mây thưa
24° / 24.6°
82 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.3°
83 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 22.8°
85 %
mây rải rác
21.1° / 22°
86 %
mây rải rác
21.1° / 22.2°
86 %
mây thưa
21.6° / 21.6°
87 %
mây thưa
21.9° / 21.6°
89 %
mây thưa
23.9° / 23.7°
85 %
mây thưa
25.9° / 25.6°
77 %
mây đen u ám
27° / 28.5°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
61 %
mây cụm
30° / 32°
54 %
mây cụm
31.4° / 33.4°
49 %
mây cụm
32.6° / 33°
46 %
mây cụm
32.2° / 34.4°
44 %
mây cụm
32.3° / 34.7°
44 %
mây cụm
32.6° / 34.1°
47 %
mây rải rác
31.6° / 35.7°
60 %
mây cụm
28.2° / 29.3°
64 %
mây cụm
26.8° / 26.5°
63 %
mây cụm
26.9° / 26.2°
65 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
68 %
mây đen u ám
25.9° / 25°
71 %
mây cụm
24.5° / 25°
73 %
mây cụm
25° / 24.3°
74 %
mây cụm
23.6° / 24.5°
76 %
mây cụm
23.3° / 23.2°
77 %
mây đen u ám
23.8° / 23.7°
79 %
mây đen u ám
22.1° / 24°
80 %
mây đen u ám
22.2° / 23°
81 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°
84 %
mây đen u ám
23.3° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
25.9° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
25.5° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
26° / 26°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 29°
69 %
mây đen u ám
30.8° / 32.8°
58 %
mây đen u ám
30.8° / 32.6°
56 %
mây đen u ám
30.7° / 33.2°
61 %
mây đen u ám
28.3° / 30.5°
66 %
mây đen u ám
31.5° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
28.9° / 30.9°
66 %
mây đen u ám
27.8° / 27°
71 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Dân - Việt Trì những ngày tới
22.3° / 31.9°
8.4 mm
21.4° / 32.5°
0 mm
22.5° / 31.4°
2.5 mm
22.6° / 24.8°
21.9 mm
22.4° / 23°
9.3 mm
22.7° / 31.8°
4.6 mm
24.8° / 30.5°
24 mm
23.1° / 32°
9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Dân - Việt Trì những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Dân - Việt Trì
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
342.02
1.38
0
2.39
57.28
39.82
41.84
1.53