Dự báo Thời tiết Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình
mưa vừa
- Độ ẩm 85.6%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 8.2 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình 48 giờ tới
26.8° / 26.4°
84 %
mưa vừa
26.5° / 26.6°
85 %
mưa vừa
26.7° / 26.8°
86 %
mưa vừa
26.3° / 26.3°
86 %
mưa vừa
26.6° / 26.4°
86 %
mưa vừa
26.8° / 26.7°
83 %
mưa vừa
26.5° / 27.3°
82 %
mưa vừa
26.5° / 27.5°
83 %
mưa vừa
26.4° / 27°
84 %
mưa vừa
26.7° / 27°
87 %
mưa vừa
26.1° / 27°
87 %
mưa vừa
25.4° / 26.8°
91 %
mưa vừa
27° / 27.8°
88 %
mưa vừa
25.8° / 26.3°
91 %
mưa vừa
25.3° / 26.8°
94 %
mưa vừa
25.6° / 27°
95 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.1°
92 %
mưa vừa
25.8° / 26.5°
91 %
mưa vừa
25.7° / 26.8°
93 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.8°
95 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 26.3°
93 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 27°
93 %
mưa vừa
26.2° / 27.1°
91 %
mưa vừa
25.6° / 26.1°
95 %
mưa vừa
25.5° / 27°
93 %
mưa cường độ nặng
26.5° / 27.5°
88 %
mưa vừa
26.4° / 27.5°
87 %
mưa vừa
27° / 26.1°
87 %
mưa vừa
26° / 27.3°
89 %
mưa vừa
25° / 26.9°
92 %
mưa vừa
25.8° / 26.1°
90 %
mưa vừa
25.5° / 26.7°
92 %
mưa vừa
25.2° / 26.3°
93 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.9°
95 %
mưa cường độ nặng
26.5° / 28°
94 %
mưa cường độ nặng
25° / 28°
93 %
mưa vừa
26.5° / 27.3°
92 %
mưa vừa
27° / 28°
95 %
mưa cường độ nặng
27° / 27.9°
95 %
mưa cường độ nặng
26.8° / 26.6°
92 %
mưa vừa
25.8° / 26.3°
97 %
mưa vừa
25.9° / 26.5°
97 %
mưa rất nặng
26.3° / 27.5°
95 %
mưa rất nặng
25.5° / 26.5°
97 %
mưa rất nặng
25° / 25.9°
97 %
mưa rất nặng
23° / 23.6°
97 %
mưa cường độ nặng
23.2° / 24.3°
93 %
mưa vừa
24.2° / 25°
90 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình những ngày tới
24.7° / 28.7°
30.5 mm
25.9° / 26.3°
82.5 mm
23.1° / 26.8°
155 mm
23.3° / 27.3°
8.2 mm
24.2° / 29°
9.8 mm
24.4° / 27.7°
3.6 mm
24° / 28.8°
4.6 mm
24.4° / 29.9°
10.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị xã Ba Đồn - Quảng Bình
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
288.73
1.04
0
0.89
87.56
24.69
25.16
1.45