Dự báo Thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.2%
- Điểm ngưng 23.3°
- Gió 2.17 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn 48 giờ tới
25.1° / 26.3°
91 %
mưa vừa
25° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
93 %
mưa vừa
24.6° / 25.6°
94 %
mưa vừa
24.5° / 25.6°
96 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.6°
99 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.9°
98 %
mưa rất nặng
25.5° / 27.8°
95 %
mưa rất nặng
26° / 27.1°
94 %
mưa cường độ nặng
25.8° / 27°
93 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.8°
95 %
mưa vừa
26° / 26.4°
96 %
mưa vừa
25.1° / 26.5°
95 %
mưa vừa
25.2° / 26.6°
94 %
mưa vừa
26.7° / 27.8°
93 %
mưa vừa
26.2° / 27.4°
93 %
mưa vừa
26° / 27.2°
94 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
95 %
mưa vừa
25.8° / 26.2°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.7°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 26°
96 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
96 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
95 %
mưa nhẹ
25° / 24.4°
96 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
24° / 25.1°
95 %
mưa nhẹ
24° / 25.9°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.7°
94 %
mưa nhẹ
23° / 24.2°
93 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.4°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 35.5°
69 %
mây đen u ám
30° / 35.7°
71 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
83 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.7°
88 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.9°
90 %
mưa vừa
26.5° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
25.8° / 27°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Hương An - Quế Sơn những ngày tới
23.5° / 28.1°
50.9 mm
24.1° / 26.5°
115.2 mm
23° / 30.1°
6.1 mm
24.1° / 31.2°
9.5 mm
24.6° / 28.5°
12.6 mm
24.4° / 29.1°
13.2 mm
24.5° / 25.8°
26.6 mm
24.6° / 29°
12.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hương An - Quế Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hương An - Quế Sơn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
306.33
1.43
0.83
7
12.72
5.18
6.8
1.27