Dự báo Thời tiết Phường Điện Nam Bắc - Thị xã Điện Bàn
mưa vừa
- Độ ẩm 91.4%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 2.69 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Điện Nam Bắc - Thị xã Điện Bàn 48 giờ tới
25.3° / 26.2°
90 %
mưa vừa
25.2° / 26.3°
91 %
mưa vừa
25.5° / 26.7°
92 %
mưa vừa
25.4° / 26.2°
92 %
mưa vừa
25.3° / 26.1°
93 %
mưa vừa
25.8° / 26.4°
94 %
mưa vừa
25° / 26°
96 %
mưa vừa
24.7° / 25.5°
98 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25°
99 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 26.3°
98 %
mưa rất nặng
25.2° / 27.4°
95 %
mưa rất nặng
26.1° / 27.9°
94 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 26.4°
93 %
mưa cường độ nặng
25.9° / 26.9°
95 %
mưa vừa
25.5° / 27°
96 %
mưa vừa
25.6° / 26.5°
95 %
mưa vừa
25.4° / 27°
94 %
mưa vừa
26° / 27°
93 %
mưa vừa
26.4° / 27.7°
93 %
mưa vừa
26.3° / 27.1°
94 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.9°
95 %
mưa vừa
25.5° / 26.6°
95 %
mưa vừa
24.8° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 26°
96 %
mây đen u ám
25° / 26°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
25° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
24.3° / 24°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.5°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.5°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.2°
94 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.1°
93 %
mưa nhẹ
24.9° / 24.2°
93 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
69 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
30.8° / 36°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 31.1°
83 %
mưa nhẹ
27° / 27.9°
88 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.8°
90 %
mưa vừa
26.5° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
26.8° / 28°
89 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Điện Nam Bắc - Thị xã Điện Bàn những ngày tới
23.7° / 28.7°
51.8 mm
24.7° / 26.6°
119.2 mm
23° / 31°
6.3 mm
24.8° / 31.8°
9.5 mm
24.9° / 28.5°
12.4 mm
24.1° / 30°
13.5 mm
24° / 25°
26.6 mm
24.4° / 29.2°
12.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Điện Nam Bắc - Thị xã Điện Bàn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Điện Nam Bắc - Thị xã Điện Bàn
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
310.02
1.64
0
8.65
22.39
4.78
5.71
1.59