Dự báo Thời tiết Tịnh Trà - Sơn Tịnh
mưa rất nặng
- Độ ẩm 100.1%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 1.43 m/s
- UV 0.05
Dự báo thời tiết Tịnh Trà - Sơn Tịnh 48 giờ tới
23.9° / 24.8°
99 %
mưa cường độ nặng
24° / 24°
100 %
mưa rất nặng
23.5° / 24.9°
100 %
mưa cường độ nặng
23.7° / 24.1°
99 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.6°
98 %
mưa vừa
23.7° / 24.7°
97 %
mưa nhẹ
24° / 24.5°
97 %
mưa nhẹ
24.7° / 25°
96 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 24.6°
94 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°
93 %
mây đen u ám
23.5° / 24.8°
93 %
mây đen u ám
23.1° / 24.5°
93 %
mây đen u ám
23.6° / 24.4°
93 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
31.6° / 36.6°
67 %
mây cụm
31.1° / 36.7°
69 %
mây cụm
28.8° / 33.5°
80 %
mây cụm
27.6° / 27.1°
86 %
mưa nhẹ
26.8° / 27°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.1°
89 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 26°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.4°
96 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
24° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.3° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.1°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tịnh Trà - Sơn Tịnh những ngày tới
23.1° / 26.9°
122.3 mm
23.3° / 32°
2.9 mm
24.1° / 27°
10.2 mm
23° / 26°
5.9 mm
24.7° / 27.6°
19.1 mm
23.2° / 30.5°
15.4 mm
23.1° / 30.8°
13 mm
24.5° / 29.5°
17.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tịnh Trà - Sơn Tịnh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tịnh Trà - Sơn Tịnh
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
206.42
0.47
1.02
2.21
41.77
2.03
2.58
0.59