Dự báo Thời tiết Phổ Nhơn - Thị xã Đức Phổ
mưa cường độ nặng
- Độ ẩm 100.2%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 1.97 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phổ Nhơn - Thị xã Đức Phổ 48 giờ tới
24° / 24.7°
100 %
mưa rất nặng
23.8° / 24.5°
100 %
mưa cường độ nặng
23.3° / 24.1°
99 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.2°
99 %
mưa vừa
23.1° / 24.7°
98 %
mưa nhẹ
24° / 24.5°
97 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.8°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
95 %
mây đen u ám
24.3° / 25.5°
94 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°
94 %
mây đen u ám
23° / 24°
93 %
mây đen u ám
23.3° / 24.5°
93 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
93 %
mây đen u ám
23.6° / 24.6°
93 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°
79 %
mây đen u ám
31.3° / 36.8°
67 %
mây cụm
31.2° / 36.5°
69 %
mây cụm
29° / 33.2°
80 %
mây cụm
27.2° / 27°
86 %
mưa nhẹ
27° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.5°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
86 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
27° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.5°
91 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phổ Nhơn - Thị xã Đức Phổ những ngày tới
23° / 26.1°
123 mm
23.9° / 31.9°
2.5 mm
24.8° / 26°
10.7 mm
23.9° / 26.2°
6 mm
25° / 27.1°
19.4 mm
23.8° / 30°
15.4 mm
23.4° / 30.7°
13 mm
24° / 29.9°
18 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phổ Nhơn - Thị xã Đức Phổ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phổ Nhơn - Thị xã Đức Phổ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
219.02
0.48
0
2.76
34.3
2.99
3.43
0.46