Dự báo Thời tiết Phường Hưng Đạo - Đông Triều
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 78%
- Điểm ngưng 19.8°
- Gió 1.04 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hưng Đạo - Đông Triều 48 giờ tới
23° / 23.3°
77 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.5°
78 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.3°
79 %
bầu trời quang đãng
23° / 23°
80 %
mây thưa
22.4° / 22.8°
81 %
mây thưa
22.3° / 23°
82 %
mây thưa
22.6° / 22.7°
82 %
mây rải rác
22° / 23°
81 %
mây rải rác
24.1° / 25°
74 %
mây rải rác
27° / 26.7°
63 %
mây cụm
30° / 30°
55 %
mây rải rác
32° / 32.8°
49 %
mây rải rác
32.1° / 33.2°
45 %
mây rải rác
33° / 35°
44 %
mây rải rác
32° / 34.9°
44 %
mây rải rác
31.2° / 33.9°
50 %
mây cụm
30.7° / 33.9°
55 %
mây đen u ám
32° / 33.7°
51 %
mây cụm
30.9° / 33.4°
62 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
69 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
74 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
24.2° / 25°
76 %
mây đen u ám
24.9° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 24.7°
78 %
mây đen u ám
24.4° / 24.6°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°
78 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 23.7°
78 %
mây đen u ám
24° / 23.4°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
79 %
mây đen u ám
24.1° / 24.3°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
68 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
72 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.1°
84 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.2°
76 %
mưa nhẹ
27.9° / 29°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 29.7°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
57 %
mưa nhẹ
28.3° / 31°
67 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 25°
79 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
82 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.3°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hưng Đạo - Đông Triều những ngày tới
22.6° / 31.5°
1.6 mm
23° / 33.7°
0 mm
23.7° / 29.9°
2.9 mm
23.5° / 26.3°
14 mm
23.9° / 25°
18.9 mm
24° / 26°
47.9 mm
23° / 31°
2.7 mm
23.9° / 31°
1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hưng Đạo - Đông Triều những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hưng Đạo - Đông Triều
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
356.5
3.5
0
10.14
105.23
48.6
55.52
12.04