Dự báo Thời tiết Quảng Đức - Hải Hà
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 76%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 0.66 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Quảng Đức - Hải Hà 48 giờ tới
24° / 25.4°
75 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.8°
76 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 24.5°
77 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.5°
79 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 23°
80 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.4°
81 %
mây rải rác
22.4° / 22°
83 %
mây rải rác
22.8° / 22.2°
82 %
mây thưa
22.3° / 22°
82 %
mây rải rác
22.1° / 22.5°
81 %
mây rải rác
24.7° / 24.8°
74 %
mây rải rác
26.7° / 27°
63 %
mây cụm
29.6° / 30.2°
55 %
mây rải rác
31.1° / 32.9°
49 %
mây rải rác
32.9° / 33.1°
45 %
mây rải rác
33.8° / 34.6°
44 %
mây rải rác
32.8° / 35°
44 %
mây rải rác
31.1° / 33.4°
50 %
mây cụm
30.7° / 33.3°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 33.9°
51 %
mây cụm
30.9° / 33.9°
62 %
mây đen u ám
27.2° / 29.7°
69 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
25.3° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
76 %
mây đen u ám
25° / 24°
76 %
mây đen u ám
24.4° / 24.7°
78 %
mây đen u ám
25° / 24.2°
77 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
78 %
mây đen u ám
23.7° / 25°
77 %
mây đen u ám
23.6° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 23°
77 %
mây đen u ám
23.5° / 23.9°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 24.7°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
68 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
27.8° / 29.5°
72 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.9°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.8°
76 %
mưa nhẹ
27.5° / 30°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 29.5°
65 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
57 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.3°
67 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
71 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.5° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
82 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Quảng Đức - Hải Hà những ngày tới
22° / 31.2°
1 mm
22.2° / 33.4°
0 mm
23.3° / 29.9°
2.4 mm
23.3° / 27°
14.3 mm
23° / 24.2°
18.5 mm
23.7° / 25.4°
47.5 mm
23.8° / 30.2°
2.3 mm
23.1° / 31.6°
1.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quảng Đức - Hải Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quảng Đức - Hải Hà
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
388.67
3.84
0
9.73
105.94
46.72
55.75
10.61