Dự báo Thời tiết Vĩnh Thực - Móng Cái
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 75%
- Điểm ngưng 19.2°
- Gió 0.66 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vĩnh Thực - Móng Cái 48 giờ tới
24.2° / 25.8°
75 %
bầu trời quang đãng
24° / 25°
76 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.5°
77 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24.2°
79 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.4°
80 %
bầu trời quang đãng
23° / 22.3°
81 %
mây rải rác
22.9° / 22.7°
83 %
mây rải rác
22° / 22.1°
82 %
mây thưa
22.9° / 22.1°
82 %
mây rải rác
22.7° / 23°
81 %
mây rải rác
24.5° / 24.4°
74 %
mây rải rác
26.3° / 26.3°
63 %
mây cụm
29.4° / 30.2°
55 %
mây rải rác
31.8° / 32°
49 %
mây rải rác
32.5° / 33.8°
45 %
mây rải rác
33.7° / 35°
44 %
mây rải rác
32.8° / 34.3°
44 %
mây rải rác
31.5° / 33.8°
50 %
mây cụm
30.7° / 33.2°
55 %
mây đen u ám
32° / 33.5°
51 %
mây cụm
30.3° / 33.8°
62 %
mây đen u ám
27° / 30°
69 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
25.7° / 25.3°
75 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 24.8°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 24.2°
78 %
mây đen u ám
24.2° / 24.2°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
78 %
mây đen u ám
23.2° / 24°
77 %
mây đen u ám
23.1° / 23.2°
78 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
77 %
mây đen u ám
23° / 23°
79 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
68 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
72 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
72 %
mưa nhẹ
26° / 27°
84 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.7°
76 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.5°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 29.9°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
57 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.4°
67 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
71 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
82 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Vĩnh Thực - Móng Cái những ngày tới
22° / 31°
1.7 mm
22.6° / 34°
0 mm
24° / 29.6°
2.2 mm
23.5° / 26.6°
14.3 mm
23.7° / 24.8°
18.5 mm
23.5° / 25.6°
47.4 mm
23.6° / 30.7°
2 mm
23.7° / 31.3°
1.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vĩnh Thực - Móng Cái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vĩnh Thực - Móng Cái
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
388.17
3.54
0
9.93
106.34
47.42
55.15
10.51