Dự báo Thời tiết Cam Lộ - Quảng Trị
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.6%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 3.54 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Cam Lộ - Quảng Trị 48 giờ tới
25.3° / 25.6°
91 %
mưa vừa
24.3° / 25.1°
92 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
93 %
mây cụm
24.9° / 26°
94 %
mưa vừa
23.8° / 24°
96 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.8°
94 %
mây cụm
23.2° / 24.1°
94 %
mưa nhẹ
24° / 24.8°
94 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.5°
95 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.5°
95 %
mưa nhẹ
23.4° / 24°
96 %
mưa nhẹ
24° / 25°
99 %
mưa cường độ nặng
23.4° / 24.6°
99 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 26°
97 %
mưa vừa
24.5° / 25.5°
98 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.1°
96 %
mưa vừa
24.6° / 26°
98 %
mưa vừa
24.4° / 25.7°
98 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.8°
97 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.4°
96 %
mưa vừa
24.2° / 25.4°
97 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.1°
97 %
mưa vừa
24.7° / 25.3°
97 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.3°
95 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.5°
94 %
mưa vừa
24.4° / 25.5°
95 %
mưa vừa
24.8° / 25.2°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.9°
93 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.9°
95 %
mưa vừa
24° / 25.3°
99 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.4°
99 %
mưa cường độ nặng
25.7° / 27°
98 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 26°
99 %
mưa cường độ nặng
25.9° / 26°
96 %
mưa cường độ nặng
25.7° / 26.1°
96 %
mưa vừa
25.2° / 26.9°
97 %
mưa vừa
25.5° / 26.5°
95 %
mưa vừa
25.1° / 26.7°
96 %
mưa vừa
25.8° / 26.9°
96 %
mưa vừa
25.1° / 26.7°
98 %
mưa rất nặng
25.2° / 27°
97 %
mưa cường độ nặng
26° / 26.5°
98 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.2°
97 %
mưa cường độ nặng
23.2° / 24.5°
94 %
mưa vừa
23° / 23.9°
96 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 23.8°
96 %
mưa nhẹ
23.6° / 25°
93 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Cam Lộ - Quảng Trị những ngày tới
23.5° / 27°
26.2 mm
23.4° / 24°
60 mm
22.3° / 25.2°
123.6 mm
22.3° / 30.2°
4.7 mm
23.1° / 30°
9.7 mm
23.1° / 29.7°
16.3 mm
24.8° / 27.6°
7.5 mm
24.2° / 29.5°
7.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cam Lộ - Quảng Trị những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Cam Lộ - Quảng Trị
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
231.58
1.11
0
1.36
55.53
2.77
2.82
1.21