Dự báo Thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 94%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 1.08 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa 48 giờ tới
24.4° / 24.6°
94 %
mưa nhẹ
24.1° / 24.2°
94 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
93 %
mây đen u ám
23.1° / 24.4°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 24.2°
93 %
mây đen u ám
23.1° / 24°
94 %
mưa nhẹ
23.9° / 25°
95 %
mưa nhẹ
23° / 24.5°
95 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.5°
99 %
mưa cường độ nặng
23.3° / 24.4°
98 %
mưa vừa
24.5° / 25°
97 %
mưa vừa
24.5° / 26°
97 %
mưa vừa
24.6° / 25.9°
96 %
mưa vừa
24.3° / 26°
95 %
mưa vừa
25° / 25.3°
97 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.2°
97 %
mưa vừa
24.7° / 25.9°
97 %
mưa vừa
24.3° / 25°
96 %
mưa vừa
25° / 26°
97 %
mưa vừa
24.5° / 25.1°
99 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 26.1°
99 %
mưa rất nặng
25.8° / 26.4°
98 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 26.5°
96 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.5°
97 %
mưa vừa
24.4° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.7°
98 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.7°
98 %
mưa rất nặng
24.8° / 25.9°
98 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.1°
98 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.5°
96 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25°
97 %
mưa cường độ nặng
25.1° / 26.3°
96 %
mưa cường độ nặng
25.7° / 26.2°
96 %
mưa cường độ nặng
25.5° / 26.9°
96 %
mưa vừa
25.6° / 26.5°
97 %
mưa cường độ nặng
25° / 26.6°
97 %
mưa cường độ nặng
25.6° / 26.5°
96 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 27°
96 %
mưa cường độ nặng
25.8° / 26.9°
97 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 26°
98 %
mưa cường độ nặng
23.5° / 24.9°
99 %
mưa rất nặng
23° / 24.5°
98 %
mưa rất nặng
23.6° / 24.1°
98 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.4°
98 %
mưa nhẹ
23.8° / 23.3°
97 %
mưa nhẹ
23.7° / 23.4°
97 %
mây đen u ám
23.7° / 24.8°
96 %
mây đen u ám
24° / 23°
96 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Liên - Hướng Hóa những ngày tới
23.7° / 28°
32.1 mm
24° / 25.6°
96.8 mm
22.3° / 25.7°
171.6 mm
22.4° / 30.3°
16.8 mm
24° / 28.3°
15.1 mm
24.4° / 28.4°
16.9 mm
24.9° / 27.7°
11.9 mm
23° / 29.6°
10.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Liên - Hướng Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Liên - Hướng Hóa
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
253.66
1.65
0
2.09
46.81
7.42
8.58
1.05