Dự báo Thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề
mây rải rác
- Độ ẩm 82.5%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 3.39 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề 48 giờ tới
27.2° / 30.6°
81 %
mây rải rác
27.9° / 30°
82 %
mây rải rác
27° / 27.3°
83 %
mây rải rác
26.4° / 26°
85 %
mây rải rác
26.2° / 26.8°
87 %
mây rải rác
26.3° / 27.1°
89 %
mây rải rác
25.5° / 26.5°
91 %
mây cụm
25.1° / 26.2°
91 %
mây cụm
25.9° / 26.6°
93 %
mây cụm
25.6° / 26.3°
93 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
93 %
mây đen u ám
28° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
29.5° / 33.4°
78 %
mây cụm
30.7° / 36°
71 %
mây cụm
31.4° / 36°
65 %
mây cụm
31.3° / 36.6°
63 %
mưa nhẹ
32.2° / 37.3°
62 %
mưa nhẹ
32.4° / 37.2°
60 %
mưa nhẹ
31.6° / 36°
60 %
mây cụm
31.8° / 35.9°
64 %
mây cụm
30.5° / 35.4°
71 %
mây cụm
28.9° / 32.5°
78 %
mây cụm
27.4° / 28°
83 %
mây cụm
26.1° / 26.7°
86 %
mây rải rác
26.9° / 26.1°
87 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.4°
88 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 28°
89 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 27.1°
90 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 27.7°
90 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.8°
90 %
mây thưa
26.3° / 26°
90 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.1°
90 %
mưa nhẹ
25.2° / 26°
88 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
28.8° / 32.8°
82 %
mưa nhẹ
30° / 34.8°
74 %
mây đen u ám
30.2° / 36.1°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 36.2°
65 %
mưa nhẹ
31.8° / 37°
66 %
mưa vừa
31.2° / 36.5°
66 %
mưa nhẹ
30° / 35.1°
68 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.3°
71 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.7°
76 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thạnh Thới Thuận - Trần Đề những ngày tới
25.2° / 32.2°
0 mm
26° / 32.6°
1.3 mm
25.6° / 31.2°
5 mm
25.8° / 32.8°
4.5 mm
25.8° / 31.1°
6.2 mm
25.4° / 32.9°
3.2 mm
24° / 30.9°
9 mm
25° / 25.2°
26.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Thới Thuận - Trần Đề những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Thới Thuận - Trần Đề
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
117.08
1.13
0
1.2
60.15
3.91
6.27
0.65