Dự báo Thời tiết Thanh Điền - Châu Thành
mưa nhẹ
- Độ ẩm 89.4%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 2.38 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thanh Điền - Châu Thành 48 giờ tới
27° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
89 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.7°
89 %
bầu trời quang đãng
26° / 27.8°
88 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.3°
88 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.9°
89 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.5°
90 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.9°
92 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.5°
87 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 31.3°
81 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 36.2°
70 %
mây đen u ám
31° / 37°
65 %
mây đen u ám
32.3° / 37.5°
60 %
mây đen u ám
33° / 39.4°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
50 %
mây cụm
33.6° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
31.1° / 36.6°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 35.5°
64 %
mây cụm
30° / 32.3°
69 %
mây cụm
28° / 30.1°
78 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.7°
88 %
mưa vừa
26° / 26.5°
86 %
mưa vừa
26.1° / 26.3°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26°
87 %
mưa nhẹ
25.5° / 26°
87 %
mây cụm
25.6° / 27°
85 %
mây cụm
25.3° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
89 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
24.4° / 25.5°
91 %
mây cụm
25.3° / 26.5°
85 %
mây cụm
27.8° / 30.4°
76 %
mây thưa
29.2° / 32°
71 %
mây rải rác
30.9° / 34.8°
65 %
mây rải rác
31.4° / 35°
61 %
mây thưa
32.2° / 35.3°
57 %
mây thưa
33.8° / 38.1°
54 %
mây thưa
32.3° / 36.7°
54 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 35.7°
53 %
mây thưa
33° / 35.6°
55 %
mây thưa
30.2° / 34.7°
64 %
mây thưa
29° / 32.2°
63 %
mây rải rác
29.9° / 31.9°
63 %
mây rải rác
28.2° / 30.8°
68 %
mưa nhẹ
25° / 26.3°
86 %
mưa vừa
25.6° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thanh Điền - Châu Thành những ngày tới
25.4° / 34°
4.3 mm
25.9° / 33.7°
8.9 mm
24° / 34°
3.2 mm
23.8° / 32.1°
2 mm
24.4° / 31.7°
1.4 mm
24.3° / 30.6°
7.2 mm
23.8° / 31°
6.4 mm
24.3° / 31°
2.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thanh Điền - Châu Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thanh Điền - Châu Thành
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
988.69
12.54
0.46
25.57
25.74
46.43
70.79
9.25