Dự báo Thời tiết Phường Hiệp Ninh - Thành Phố Tây Ninh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 76.7%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 2.66 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hiệp Ninh - Thành Phố Tây Ninh 48 giờ tới
27.5° / 30.9°
76 %
mưa nhẹ
28° / 31°
78 %
mây rải rác
27.6° / 29.4°
80 %
mây cụm
26.3° / 26.1°
82 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.4°
85 %
mây cụm
25.9° / 26.7°
87 %
mây cụm
25.5° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26°
91 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.2°
91 %
mây cụm
24.8° / 26°
91 %
mây cụm
25° / 25.8°
91 %
mây cụm
24.7° / 25.8°
92 %
mây cụm
26.8° / 28°
87 %
mây cụm
27.6° / 31.2°
80 %
mây rải rác
29.3° / 34°
74 %
mây rải rác
30.8° / 35.4°
69 %
mây rải rác
31.6° / 36.2°
65 %
mây rải rác
32° / 37.4°
62 %
mây rải rác
32.2° / 39°
60 %
mây rải rác
32.9° / 37.3°
58 %
mây rải rác
32.1° / 36.8°
55 %
mây rải rác
32.2° / 35.3°
54 %
mây rải rác
31.3° / 35°
65 %
mây rải rác
29.7° / 32.3°
68 %
mây rải rác
28° / 30.4°
77 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.3°
82 %
bầu trời quang đãng
26° / 27°
86 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
25.1° / 27°
90 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 25.4°
91 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.9°
92 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.2°
92 %
mây thưa
24° / 25.3°
92 %
mây thưa
24.5° / 25.7°
92 %
mây thưa
24.7° / 25.4°
92 %
mây rải rác
24.4° / 25.9°
92 %
mây rải rác
25.9° / 26.8°
87 %
mây rải rác
27.8° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
75 %
mây cụm
30.2° / 34.1°
70 %
mây cụm
32° / 36°
65 %
mây rải rác
33° / 37.5°
61 %
mưa nhẹ
33.6° / 38°
56 %
mây cụm
33° / 37.9°
54 %
mưa nhẹ
33° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 37.8°
58 %
mây đen u ám
31.3° / 36.7°
65 %
mây cụm
28.6° / 31.5°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hiệp Ninh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
25.2° / 33.2°
2.6 mm
24.6° / 32.7°
2.2 mm
24.9° / 33.1°
8.4 mm
24.9° / 32.6°
0.2 mm
24.2° / 32°
1.8 mm
23.5° / 33.4°
2.3 mm
23.9° / 32.6°
4.9 mm
23.1° / 30.1°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hiệp Ninh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hiệp Ninh - Thành Phố Tây Ninh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
372.2
4.47
0
11.77
73.16
23.2
30.3
7.02