Dự báo Thời tiết Phường Long Hoa - Thị xã Hòa Thành
mây cụm
- Độ ẩm 71.3%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 1.62 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Long Hoa - Thị xã Hòa Thành 48 giờ tới
29° / 32.5°
71 %
mây cụm
29° / 32°
73 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.7°
76 %
mây cụm
27.7° / 29.4°
80 %
mây cụm
26.6° / 26.7°
83 %
mưa nhẹ
25.7° / 26°
87 %
mây cụm
25.4° / 26.1°
89 %
mây cụm
25.3° / 26.1°
89 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.5°
91 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
91 %
mây cụm
24.3° / 25.1°
91 %
mây cụm
24.6° / 25.1°
91 %
mây cụm
24.4° / 25.1°
92 %
mây cụm
26.4° / 27.8°
87 %
mây cụm
27.9° / 32°
80 %
mây rải rác
29.1° / 33.1°
74 %
mây rải rác
30.5° / 35.2°
69 %
mây rải rác
31.6° / 36°
65 %
mây rải rác
32.4° / 37.8°
62 %
mây rải rác
33° / 39°
60 %
mây rải rác
33° / 37.8°
58 %
mây rải rác
32.2° / 36.3°
55 %
mây rải rác
32.4° / 35.2°
54 %
mây rải rác
31.4° / 35.2°
65 %
mây rải rác
29° / 32.2°
68 %
mây rải rác
27.8° / 30.4°
77 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
82 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.5°
86 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
90 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.6°
91 %
mưa nhẹ
25° / 25.6°
92 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.7°
92 %
mây thưa
24.3° / 25.2°
92 %
mây thưa
24.7° / 25.2°
92 %
mây thưa
24.1° / 25.4°
92 %
mây rải rác
24.5° / 25°
92 %
mây rải rác
25.9° / 26.7°
87 %
mây rải rác
27.3° / 30.6°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
75 %
mây cụm
31° / 34.3°
70 %
mây cụm
31.6° / 37°
65 %
mây rải rác
32.3° / 37.4°
61 %
mưa nhẹ
33.3° / 37.2°
56 %
mây cụm
33.1° / 37.1°
54 %
mưa nhẹ
33.7° / 37°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
31.5° / 37°
65 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Long Hoa - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
25.5° / 33.2°
2.3 mm
24.5° / 32.9°
2.8 mm
25° / 33.3°
8.3 mm
24.6° / 32.2°
0.4 mm
24° / 32.7°
1.2 mm
23.8° / 33.9°
2.5 mm
23.5° / 32.9°
4.4 mm
23° / 30.8°
7.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Hoa - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Long Hoa - Thị xã Hòa Thành
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
324.52
3.8
0.81
9.08
84.44
23.55
28.21
7.31