Dự báo Thời tiết Minh Quang - Vũ Thư
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 77.1%
- Điểm ngưng 21.7°
- Gió 2.94 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Minh Quang - Vũ Thư 48 giờ tới
25.5° / 26°
76 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.3°
77 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26°
78 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.2°
79 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 25.7°
80 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24°
82 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23.3°
86 %
mây thưa
22.5° / 23.1°
86 %
mây rải rác
22.2° / 22.1°
87 %
mây rải rác
22.4° / 22.6°
86 %
mây rải rác
22.6° / 23°
86 %
mây rải rác
23.2° / 23.1°
83 %
mây thưa
25.1° / 25.6°
75 %
mây rải rác
27.1° / 28.9°
67 %
mây rải rác
28.8° / 30.5°
62 %
mây rải rác
29° / 32°
59 %
mây rải rác
30.6° / 32.5°
57 %
mây rải rác
31.3° / 33.2°
56 %
mây thưa
31.3° / 34.6°
54 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 33.5°
58 %
mây rải rác
29.7° / 32.6°
67 %
mây cụm
28.2° / 31.5°
71 %
mây cụm
27.1° / 29.8°
73 %
mây cụm
26.4° / 26.4°
73 %
mây cụm
26.4° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
75 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
76 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
26° / 26°
78 %
mây đen u ám
25.9° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
76 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
73 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 24.2°
79 %
mưa nhẹ
24.9° / 24.4°
79 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
79 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.5°
75 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.1°
86 %
mưa nhẹ
25.1° / 25.4°
82 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
85 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
84 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.2°
84 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.7°
84 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
85 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Minh Quang - Vũ Thư những ngày tới
23.2° / 30.6°
22.7 mm
22.5° / 31.4°
0 mm
24° / 26.9°
4.1 mm
23° / 26°
68.3 mm
24° / 24°
81.9 mm
23.7° / 27.1°
8.1 mm
24.3° / 30.4°
12.3 mm
24.8° / 31.8°
8.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Minh Quang - Vũ Thư những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Minh Quang - Vũ Thư
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
470.72
3.72
0
9.25
95.96
49.31
56.48
6.64